parked - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
park = 'chuồng' (tiếng Pháp cổ parc) từ tiếng Latin parcus. Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh rộng lớn được bao quanh bởi cánh cổng sắt, nơi các gia đình tụ tập để picnic, gợi nhớ đến sự thư giãn và niềm vui trong thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi push cửa xe và bước vào bóng mát mát mẻ của công viên, không khí dường như move tâm trạng của tôi. Tôi pull balô lên vai, shift một chút cơ thể và tiếp tục đi theo lối mòn hướng tới xanh mướt. Cỏ mềm dưới đôi giày; tôi ngồi xuống ghế, adjust tư thế và để âm thanh dẫn tâm trí về sự bình yên. Khi rời đi, tôi place ký ức về công viên vào ngày của mình và keep động lực nhỏ ấy ở lại trong người.
Park là một từ tiếng Anh linh hoạt với hai nghĩa chính: danh từ chỉ một không gian xanh công cộng cho giải trí và động từ có nghĩa đỗ xe ở một khu vực được chỉ định. Nó cũng xuất hiện trong các cụm như park the car hay park ranger, gợi ý về quy tắc, trật tự và sự chăm sóc không gian chung. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ parc có nghĩa là rào chắn, bắt nguồn từ Latinh parcus, gợi lên ranh giới và bảo vệ. Trong cuộc sống hàng ngày, các công viên là nơi tổ chức dã ngoại, thể thao và thư giãn ngoài trời. Học viên nên nhận ra park có thể chỉ một địa điểm hoặc một hành động, và đi cùng với các giới từ khác nhau.
Đối với người Việt, park mang nghĩa là nơi chốn và hành động; phân biệt danh từ và động từ và học các giới từ thông dụng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật