passage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
passage = pass + age; Xuất xứ lịch sử: Latin 'passus' → Pháp cổ 'passage' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng đi qua một cánh cửa vào một kỷ nguyên mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào hành lang yên tĩnh, đôi chân di chuyển với nhịp điệu bình thản và cẩn trọng move. Ánh sáng đổi dời trên các bức tường khi tôi điều chỉnh bước và đưa ánh nhìn về phía cửa mở, giữ thăng bằng adjust. Không gian có chút thay đổi, tay tôi siết rồi thả như thể một sợi dây dẫn đường turn. Tiếp tục đi, cảm giác về passage xuất hiện, như một con đường để đi qua, một đoạn văn để đọc khi ta tiến lên.
Passage có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: một lối đi physically (khe) một đoạn văn trong sách, và hành động đi qua. Bối cảnh quyết định lựa chọn từ ngữ: đường đi/đi lại cho không gian, một đoạn văn cho văn bản, và quá trình/việc vượt qua cho sự di chuyển hoặc thời gian. Người học thường nhầm lẫn giữa đoạn văn và toàn bộ bài viết, hoặc nhầm lẫn giữa danh từ passage và động từ pass.
Người Việt thường nhận diện Passage ở ba nghĩa khác nhau; cần luyện tập với ngữ cảnh để phân biệt đúng.
What is the meaning of the word 'passage'?
How is the word 'passage' used in a sentence?
Which word is a synonym of 'passage'?
Which word is an antonym of 'passage'?
In what real-life context would you encounter the word 'passage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật