pastiche - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: ('pas' kết hợp với '-tich' tạo thành 'pastiche'). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'pasta' → Pháp cổ 'pastiche' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bàn ăn đầy màu sắc với nhiều món ăn khác nhau hòa quyện thành một bữa tiệc sáng tạo và ngon miệng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPastiché là một thuật ngữ mô tả một tác phẩm mô phỏng phong cách của một nghệ sĩ khác hoặc một thời kỳ nào đó, thường mang tính tỏ lòng tôn trọng hoặc châm biếm. Nó cũng có thể pha trộn nhiều yếu tố khác nhau để tạo nên một tác phẩm mới, như một thuật ghép phong cách. Trong văn học, âm nhạc, điện ảnh và nghệ thuật thị giác, pastiche thường là một đối thoại với quá khứ: có thể tôn vinh một thể loại hoặc phê bình các lề lệ của nó. Người học cần chú ý giọng điệu: lịch sự và ngụ ý tích cực hay châm biếm tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt, pastiche thường été hiểu như một sự tán dương hoặc pha trộn phong cách; nhầm lẫn với parody hoặc sao chép là phổ biến khi học tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'pastiche'?
In which of the following sentences is 'pastiche' used correctly?
Which word is a synonym for 'pastiche'?
What is an antonym for 'pastiche'?
In the world of art, how is the term 'pastiche' commonly used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật