câu hỏi thường gặp về bằng sáng chế
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
patent = patere (mở ra) + -ent (có tính chất). Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng về một tài liệu mở ra cánh cửa cho sự sáng tạo, như một lời mời phơi bày những ý tưởng mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVới sự cầm chắc chắn, move thiết bị nhỏ một chút và push công tắc để thử. Đèn mạch sáng lên, tôi shift thân mình, điều chỉnh grip, và cảm thấy sự kiểm soát trong tay. Sau đó tôi nộp patent, tài liệu như một cánh cửa giữ kín sao chép, cánh cổng im lặng đẩy công việc tiến lên. Khoảnh khắc đó làm cho sáng chế trở nên thực tế, và tôi tiếp tục to keep tiến lên, đặt từng bước một cách thận trọng.
Bằng sáng chế là quyền độc quyền được cấp cho người sáng chế để ngăn người khác sao chép, sản xuất hoặc bán phát minh trong một thời gian nhất định. Để được cấp, một đơn xin cấp bằng sáng chế thường đòi hỏi mô tả chi tiết về nguyên lý và cách thức triển khai. Sau khi được cấp, chủ bằng có quyền cấm người khác sao chép mà không được phép. Từ patent trong tiếng Anh cũng có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, nhưng cách dùng đó thường ít được dùng trong văn viết pháp lý bằng tiếng Việt. Người học nên phân biệt giữa danh từ bằng sáng chế, động từ patent (tiếng Anh) và tính từ diễn đạt sự rõ ràng bằng từ khác.
Trong tiếng Việt, bằng sáng chế là danh từ và động từ liên quan được diễn đạt bằng 'đăng ký bằng sáng chế'; từ tiếng Anh patent có nghĩa rõ ràng nhưng không dùng trong đúng ngữ cảnh pháp lý.
What is the meaning of the word 'patent'?
In which of the following sentences is 'patent' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'patent'?
Which of the following is an antonym for 'patent'?
How is the concept of 'patent' used in the field of technology?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật