LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

câu hỏi thường gặp về bằng sáng chế

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patent Ý nghĩa của Từ

  • quyền hợp pháp để loại trừ người khác khỏi việc chế tạo hoặc sử dụng một phát minh
  • tài liệu cấp quyền này
  • rõ ràng hoặc hiển nhiên
Illustration for this word

patent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæt.ənt/
Mỹ /ˈpæt.ənt/
Tiết
patent

patent Từ nguyên của Từ

patent = patere (mở ra) + -ent (có tính chất). Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng về một tài liệu mở ra cánh cửa cho sự sáng tạo, như một lời mời phơi bày những ý tưởng mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Với sự cầm chắc chắn, move thiết bị nhỏ một chút và push công tắc để thử. Đèn mạch sáng lên, tôi shift thân mình, điều chỉnh grip, và cảm thấy sự kiểm soát trong tay. Sau đó tôi nộp patent, tài liệu như một cánh cửa giữ kín sao chép, cánh cổng im lặng đẩy công việc tiến lên. Khoảnh khắc đó làm cho sáng chế trở nên thực tế, và tôi tiếp tục to keep tiến lên, đặt từng bước một cách thận trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bằng sáng chế là quyền độc quyền được cấp cho người sáng chế để ngăn người khác sao chép, sản xuất hoặc bán phát minh trong một thời gian nhất định. Để được cấp, một đơn xin cấp bằng sáng chế thường đòi hỏi mô tả chi tiết về nguyên lý và cách thức triển khai. Sau khi được cấp, chủ bằng có quyền cấm người khác sao chép mà không được phép. Từ patent trong tiếng Anh cũng có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, nhưng cách dùng đó thường ít được dùng trong văn viết pháp lý bằng tiếng Việt. Người học nên phân biệt giữa danh từ bằng sáng chế, động từ patent (tiếng Anh) và tính từ diễn đạt sự rõ ràng bằng từ khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Patent là danh từ; 'patent' là động từ trong tiếng Anh chỉ sự cấp bằng.
  • - Nghĩa tính từ của patent không phổ biến (tiếng Việt dùng từ khác).
  • - Quyền này có thời hạn và giới hạn theo vùng lãnh thổ.
  • - Không nhầm với bản quyền hoặc nhãn hiệu.
  • - Dùng bằng sáng chế để nói về quyền, dùng đăng ký bằng sáng chế để nói về thủ tục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một bằng sáng chế tồn tại mãi mãi.
  • Bằng sáng chế được cấp tự động.
  • Tất cả phát minh đều có thể cấp bằng sáng chế.
  • Sở hữu bằng sáng chế đồng nghĩa giàu có ngay.
  • Bằng sáng chế bảo vệ ý tưởng, không chỉ triển khai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bằng sáng chế là danh từ và động từ liên quan được diễn đạt bằng 'đăng ký bằng sáng chế'; từ tiếng Anh patent có nghĩa rõ ràng nhưng không dùng trong đúng ngữ cảnh pháp lý.

Mẹo Học

  • Liên kết bằng sáng chế với quyền hợp pháp do nhà nước cấp.
  • Sử dụng đăng ký bằng sáng chế để nói về thủ tục bảo hộ.
  • Giữ nghĩa tính từ là rõ ràng/hiển nhiên chỉ ở ngữ cảnh nhất định.
  • Phân biệt bằng sáng chế với bản quyền hoặc nhãn hiệu.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế từ công nghệ hoặc y tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'patent'?

A.An official document granting the exclusive right to make, use, or sell an invention
B.To cook
C.A vehicle
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'patent' used correctly?

A.She wore a patent gown to the party.
B.He took a patent nap in the afternoon.
C.The dog chased after the patent car.
D.She decided to patent a new recipe for chocolate cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'patent'?

A.Exposed
B.Trademark
C.Concealed
D.Hidden
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'patent'?

A.Obvious
B.Secretive
C.Public
D.Stealthy
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'patent' used in the field of technology?

A.To eliminate competition among companies
B.To protect an inventor's rights to their creation
C.To discourage innovation and creativity
D.To promote open-source sharing of ideas

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ