patrols - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
patrol = 'băng qua' + 'vai trò'; Latin 'patrulare' → Pháp cổ 'patrouiller' → Anh. Hãy tưởng tượng một người lính cẩn thận đi bộ trên phố, đôi mắt luôn cảnh giác, đảm bảo an toàn trong đêm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVới một bước, tôi bắt đầu tuần tra, từ từ tiến trên vỉa hè. Không khí mát chạm mặt khi tôi quan sát cửa hàng và góc phố, quay đầu để giữ tầm nhìn. Khi có ô tô chắn đường, tôi điều chỉnh nhịp đi và đổi hướng một chút. Dần dần nhiệm vụ trở thành nhịp điệu quen thuộc: giữ ánh mắt, để chi tiết dẫn dắt hành động và duy trì an toàn bằng mỗi di chuyển thận trọng, move.
Patrol là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: một nhiệm vụ giám sát formal, một nhóm người đi tuần tra một nơi, hoặc hành động đi quanh một khu vực để đảm bảo an toàn. Danh từ có thể chỉ một đội tuần tra hoặc tuyến tuần tra; động từ là đi tuần tra, nghĩa là đi bộ hoặc lái xe quanh để quan sát, ngăn chặn sự cố và ứng phó khi cần. Khái niệm nhấn mạnh sự có mặt, tinh thần cảnh giác và giám sát định kỳ, thay vì hành động nhanh. Trong giảng dạy, hãy làm rõ sự khác biệt giữa patrol và watch/giám sát, và dùng collocations như tuyến tuần tra, tuần tra đêm, và tuần tra an ninh.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ patrol là chỉ giám sát không di chuyển; thực tế patrol diễn đạt sự đi tuần tra có dịch chuyển liên tục.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật