LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yard Ý nghĩa của Từ

  • đơn vị đo lường bằng 3 feet
  • khu đất cho mục đích cụ thể
  • không gian được bao quanh xung quanh một tòa nhà hoặc cấu trúc khác
Illustration for this word

yard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jɑːd/
Mỹ /jɑrd/
Tiết
yard

yard Từ nguyên của Từ

yard = garth (rào, vườn) + yard (bảo vệ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ (geard) → tiếng Anh trung (yerd) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một không gian cỏ rộng lớn xung quanh một ngôi nhà nơi trẻ em vui chơi và thú cưng chạy nhảy tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước ra ngoài và nắm lấy hàng rào, sẵn sàng đi dọc bên mép. Đẩy máy cắt cỏ tiến lên, giữ đường thẳng và thay đổi tư thế mỗi vài bước. Mồ hôi làm vai nóng lên, tôi điều chỉnh nhịp bước để theo đúng ranh giới. Khi xong, tôi bỏ công cụ xuống và sân quanh ngôi nhà như được dọn sẵn cho tiệc tối hoặc chơi đùa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh yard có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất là một đơn vị chiều dài bằng ba feet. Thứ hai là một khu đất quanh một công trình dành cho mục đích cụ thể, ví dụ sân trường hoặc khu đất làm việc. Thứ ba là không gian đóng quanh một tòa nhà, thường là sân cỏ hoặc khu vực lát đá thuộc nhà. Các cụm như front yard và backyard thường được dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng yard để nói về khoảng không ngoài trời quanh một tòa nhà, không phải các phòng bên trong.
  • - yard cũng có thể là đơn vị đo chiều dài bằng 3 feet.
  • - front yard và backyard ám chỉ không gian trước sau của một ngôi nhà.
  • - đối với các khu vực cụ thể bên trong một cơ sở, có thể dùng yard đóng gói hoặc yard tồn kho.
  • - phát âm yard có âm dài A và r rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • yard luôn có nghĩa là vườn có cây
  • yard chỉ nhắc tới sân sau
  • yard chỉ là đơn vị đo chiều dài
  • yard và garden同 nghĩa hoàn toàn
  • yard chỉ cho khu vực bên ngoài của một ngôi nhà

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về ba nghĩa của yard và sai lầm phổ biến

Mẹo Học

  • Hãy hình dung không gian ngoài trời quanh một ngôi nhà.
  • Học cụm từ front yard và backyard như các thành ngữ cố định.
  • yard được dùng như đơn vị đo chiều dài là nghĩa lịch sử.
  • Luyện tập hai nghĩa bằng câu ngắn gọn.
  • Khi cần độ chính xác hãy dùng feet hoặc meters.
  • Tra từ điển để kiểm tra cách dùng vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'yard'?

A.Living room
B.Kitchen
C.Garden
D.Bedroom
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'yard' used correctly?

A.They watched TV in the yard.
B.He cooked dinner in the yard.
C.I slept in the yard last night.
D.She walked into the yard to do her laundry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'yard'?

A.Library
B.Office
C.Church
D.Garden
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'yard'?

A.Basement
B.Forest
C.Apartment
D.Roof
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely find a 'yard'?

A.Beach
B.Concert
C.School
D.Residential home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Neighbor Next Door

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 2:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ