yard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
yard = garth (rào, vườn) + yard (bảo vệ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ (geard) → tiếng Anh trung (yerd) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một không gian cỏ rộng lớn xung quanh một ngôi nhà nơi trẻ em vui chơi và thú cưng chạy nhảy tự do.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước ra ngoài và nắm lấy hàng rào, sẵn sàng đi dọc bên mép. Đẩy máy cắt cỏ tiến lên, giữ đường thẳng và thay đổi tư thế mỗi vài bước. Mồ hôi làm vai nóng lên, tôi điều chỉnh nhịp bước để theo đúng ranh giới. Khi xong, tôi bỏ công cụ xuống và sân quanh ngôi nhà như được dọn sẵn cho tiệc tối hoặc chơi đùa.
Trong tiếng Anh yard có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất là một đơn vị chiều dài bằng ba feet. Thứ hai là một khu đất quanh một công trình dành cho mục đích cụ thể, ví dụ sân trường hoặc khu đất làm việc. Thứ ba là không gian đóng quanh một tòa nhà, thường là sân cỏ hoặc khu vực lát đá thuộc nhà. Các cụm như front yard và backyard thường được dùng.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về ba nghĩa của yard và sai lầm phổ biến
In which of the following sentences is the word 'yard' used correctly?
Which word is similar to 'yard'?
Which word is the opposite of 'yard'?
In what real-life context would you most likely find a 'yard'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật