LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paused - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paused Ý nghĩa của Từ

  • tạm dừng một hành động
  • một nghỉ ngắn
  • một khoảnh khắc im lặng
Illustration for this word

paused Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paused Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɔːz/
Mỹ /pɔz/
Tiết
pause

paused Từ nguyên của Từ

paus(e) = tạm dừng (từ tiếng Latin pausa, có nghĩa là 'một sự dừng lại, một khoảng nghỉ'). Từ này phát triển từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang giơ một ngón tay, ra hiệu 'chờ một chút', trong khi bạn dành một chút thời gian để suy nghĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di ngón tay đến nút pause và push, nhìn màn hình từ từ dừng lại. Phòng yên lặng, tôi hold khoảnh khắc này và để tiếng ồn vơi đi. Một change nhỏ nảy sinh trong ngực, tôi điều chỉnh nhịp thở cho phù hợp với sự yên lặng. Khi bật lại, tôi keep nhịp điệu này, tập trung rõ ràng hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pause là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa, giúp bạn tạm dừng một hành động mà không kết thúc nó. Động từ: pause một video, pause trò chơi, hoặc tạm dừng lời nói để suy nghĩ. Danh từ: một quãng dừng ngắn, nghỉ giữa giờ, hoặc một khoảnh khắc im lặng. So với tiếng Việt, pause mang sắc thái tạm thời và nhấn mạnh sự ngừng ngắn để tiếp tục. Người học thường nhầm pause với stop, nghĩ rằng pause luôn có kết thúc. Hãy chú ý cách kết hợp: pause video, take a pause, pause briefly.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tạm dừng video để suy nghĩ
  • Sử dụng pause cho gián đoạn ngắn, không phải kết thúc hành động
  • Kết hợp với động từ nghĩ như nghĩ hoặc suy ngẫm
  • Phân biệt pause với stop dựa trên ngữ cảnh và thì
  • Luyện tập nói to để nghe các khoảng dừng tự nhiên
  • Dùng dạng danh từ cho các quãng nghỉ ngắn hoặc im lặng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pause luôn có nghĩa là dừng lại vĩnh viễn
  • Pause chỉ dùng với phương tiện như video
  • Pause không thể kết hợp với thời hiện tại tiếp diễn
  • Pause và stop có thể thay thế cho mọi tình huống
  • Pause chỉ là danh từ; không phải động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pause được hiểu là tạm dừng ngắn để suy nghĩ; nếu quá dài sẽ bị cho là do dự. Cần chú ý ngữ cảnh và ngắt giọng.

Mẹo Học

  • Học dạng động từ và danh từ riêng
  • Lưu ý collocations phổ biến như pause video hoặc take a pause
  • Thực hành thả dừng khi nói để có thêm thời gian suy nghĩ
  • Phân biệt pause và stop bằng ngữ cảnh và thời gian
  • Ghi âm để nghe các khoảng dừng tự nhiên
  • Nghe người bản ngữ và đánh dấu các pause trong văn bản

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'paused' mean?

A.Ran continuously
B.Stopped momentarily
C.Jumped suddenly
D.Spoke loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'paused'.

A.She paused to think about her next move.
B.The car paused at full speed.
C.He paused the cooking process entirely.
D.They paused from walking quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'paused'?

A.Continued
B.Advanced
C.Halted
D.Started
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'paused'?

A.Stopped
B.Continued
C.Broke
D.Delayed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might have paused?

A.During a movie, you quickly withdrew the remote.
B.When listening to music, you decided to take a break.
C.At a meeting, you suddenly began speaking.
D.In class, you hurriedly took notes while others talked.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ