pave - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pave = pa- (từ Latin 'pavire' = đập) + ve (liên quan đến bề mặt), nguồn gốc từ Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công nhân đặt gạch trên đường, đập mạnh từng viên gạch vào vị trí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpave có nghĩa là lát lên một bề mặt bằng vật liệu cứng như nhựa đường, bê tông hoặc gạch để bề mặt bằng phẳng và chắc chắn cho việc đi lại. Ở nghĩa bóng, nó cũng có nghĩa mở đường cho một điều gì đó, chuẩn bị điều kiện để sự kiện xảy ra. Các cụm từ phổ biến gồm lát đường, mở đường, và đá lát. Động từ là ngoại động từ: lát một con đường, mở đường cho một dự án, hoặc chuẩn bị nền tảng cho một sáng kiến. Người học thường nhầm lẫn giữa lát và che phủ mà không hiểu được ý nghĩa chuẩn bị.
Người học tiếng Việt có thể đóng khung từ pavé ở nghĩa đen mà bỏ qua ý nghĩa mở đường ở nghĩa bóng.
What is the meaning of 'pave'?
In which sentence is 'pave' used correctly?
Which word is a synonym of 'pave'?
What is the opposite of 'pave'?
In what real-life context would you see the word 'pave'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật