LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pedagogic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pedagogic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc dạy học hoặc giáo dục
  • thuộc về một giáo viên
  • hướng dẫn hoặc giáo dục
Illustration for this word

pedagogic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pedagogic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɛd.əˈɡɒdʒ.ɪk/
Mỹ /ˌpɛd.əˈɡɑdʒ.ɪk/
Tiết
pedagogic

pedagogic Từ nguyên của Từ

(a) peda- (trẻ con) + gogic (dẫn dắt), (b) từ tiếng Hy Lạp 'paidagogos' (thầy giáo) sang tiếng Latinh 'paedagogus' sang tiếng Pháp cổ 'pedagogique' rồi đến tiếng Anh, (c) Hãy tưởng tượng một nhân vật thông thái dẫn dắt trẻ em qua kiến thức như một mục sư dẫn dắt đàn cừu qua cánh đồng ý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pedagogic là thuật ngữ liên quan đến dạy học hoặc giáo dục, hoặc tới các phương pháp giảng dạy. Thuật ngữ này mang sắc thái học thuật, được dùng nhiều trong lý thuyết giáo dục và thiết kế giảng dạy. Nó nhấn mạnh cách thức sư phạm, mục tiêu giảng dạy và cách tổ chức bài học, hơn là chỉ truyền đạt thông tin. Nguồn gốc từ Hy Lạp paidagogos (người dẫn đường cho học sinh) đã đi qua Latin và Pháp ngữ vào tiếng Anh. Trong sử dụng thực tế, pedagogy có thể tham chiếu đến phương pháp sư phạm hoặc phong cách giảng dạy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Pedagogic là từ ngữ học thuật; trong tiếng Việt nên dùng 'giáo dục học' hay 'giáo dục' để diễn đạt tương tự
  • nên phân biệt với các từ 'giáo dục học thuật' và 'phương pháp sư phạm'
  • dùng khi nói về phương pháp dạy học chứ không phải nội dung giảng dạy
  • tránh lạm dụng trong hội thoại hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là từ đồng nghĩa thông thường của giáo dục.
  • Nó ám chỉ nội dung hơn là phương pháp dạy học.
  • Không phải lúc nào có thể dùng thay cho pedagogical.
  • Đôi khi bị hiểu nhầm là chỉ người thầy.
  • Nó mang tính học thuật và có nguồn gốc lịch sử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm pedagogy, nhớ rằng pedagogic nhấn mạnh phương pháp sư phạm và not chỉ nội dung.

Mẹo Học

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
  • So sánh với từ pedagogical để hiểu sắc thái.
  • Kết hợp với các cụm như phương pháp sư phạm, thiết kế sư phạm.
  • Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Đảm bảo người đọc nắm rõ phần nhấn mạnh phương pháp.
  • Đọc tài liệu học thuật để tham khảo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'pedagogic' mean?

A.Relating to teaching methods
B.A type of dessert
C.Focusing on athletic training
D.An architectural style
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'pedagogic' in a sentence.

A.The movie was entertaining and had a pedagogic plot.
B.Her pedagogic approach to teaching helped the students learn effectively.
C.He is known for his pedagogic skills in cooking.
D.The garden was full of pedagogic flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pedagogic'?

A.Musical
B.Architectural
C.Didactic
D.Artistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pedagogic'?

A.Clear
B.Confusing
C.Instructive
D.Engaging
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term is applicable?

A.The teacher's approach was based on pedagogic principles.
B.The classroom was filled with lively discussions.
C.Children were playing outside after school.
D.Parents organized a sports event for the summer.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ