LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pensive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pensive Ý nghĩa của Từ

  • suy tư
  • u sầu
  • mơ màng
Illustration for this word

pensive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pensive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛn.sɪv/
Mỹ /ˈpɛn.sɪv/
Tiết
pensive

pensive Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: pen- (nghĩ) + -sive (có xu hướng). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latin 'pensare' (cân nhắc, xem xét) → tiếng Pháp cổ 'pensif' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một triết gia đang trầm tư suy nghĩ sâu sắc trên một cái cân, cân nhắc các suy nghĩ về niềm vui và nỗi buồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pensive mô tả một trạng thái suy ngẫm nội tâm, trầm lắng và dễ buồn bã, nhưng đồng thời mang tính suy tư. Dùng cho người đang suy nghĩ kỹ hoặc cho một cảnh tượng mơ màng, đầy ý tưởng. Ngữ cảnh và từ đi kèm sẽ điều chỉnh mức độ buồn hay dịu dàng trong cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pensive để diễn đạt suy nghĩ nội tâm, không phải hành động.
  • Kết hợp với ánh mắt, bầu không khí để thể hiện tông.
  • Không phải lúc nào cũng ám chỉ buồn bã.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh văn học hoặc miêu tả.
  • Kết hợp hành động để làm rõ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pensive không phải lúc nào cũng buồn
  • Chỉ phù hợp trong văn bản hoặc dành cho người lớn
  • Có thể hiểu là lo lắng
  • Chỉ dùng như tính từ
  • Thường bị nhầm với melancholic

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pensive nhấn mạnh suy tư nội tâm với một chút buồn rầu. Dễ nhầm với contemplative hoặc melancholic nếu thiếu ngữ cảnh; chú ý đến yếu tố mơ màng và nhẹ nhàng.

Mẹo Học

  • Kết hợp với ánh nhìn hoặc bầu không khí để minh họa ngữ điệu.
  • So sánh với contemplative để nhấn mạnh suy nghĩ sâu sắc hơn.
  • Dùng trong ngữ cảnh kể chuyện hoặc miêu tả.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nhấn mạnh sắc thái mơ màng, không phải buồn quá nhiều.
  • Ghi nhớ nguồn gốc từ suy nghĩ và weighing trong tâm trí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pensive'?

A.Thoughtful, often with a hint of sadness
B.Excited and cheerful
C.Eager and enthusiastic
D.Angry and frustrated
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'pensive'?

A.The pensive sun shined brightly in the afternoon sky.
B.He was pensive when he finished his homework quickly.
C.She had a pensive smile as she reminisced about her childhood.
D.They felt pensive while they danced at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pensive'?

A.Loud
B.Joyful
C.Reflective
D.Playful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'pensive'?

A.Anxious
B.Sullen
C.Carefree
D.Melancholy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel pensive?

A.An elderly person looking out of the window, lost in thought.
B.A child joyfully playing with friends in the park.
C.A group of friends laughing and joking at a restaurant.
D.A person celebrating their birthday with a big cake.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ