per - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
per = cho; Latin 'per' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng trải một chiếc chăn đều trên một khu vực dã ngoại, tượng trưng cho việc bao phủ hoặc hỗ trợ mọi phần 'cho' nhu cầu của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm bút, căn chỉnh hai cột trên trang. Di chuyển thước để điều chỉnh đường viền và các số, cho mỗi người có chỗ. Cổ tay mỏi, nhưng tôi vẫn giữ nhịp. Cảm giác phân bổ ấy xuất hiện trong đời sống thực khi chia theo người, theo thời gian.
Per là một giới từ có nghĩa chủ yếu là 'cho mỗi', 'theo', hoặc 'qua', và cũng có nghĩa là 'qua và qua đó/ bằng cách'. Nó được dùng với số để phân phối hoặc tính theo tỉ lệ (mỗi người, mỗi món), để diễn đạt tỉ lệ hoặc tần suất (hai lần một tuần), và để chỉ kết quả hoặc căn cứ (theo yêu cầu của bạn). Nguồn gốc từ tiếng Latin per có nghĩa through. Hình tượng một chiếc chăn trải đều trên khu vực cắm trại giúp hình dung ý tưởng bao phủ hoặc phân bổ khắp nhu cầu.
Trong tiếng Anh, per ám chỉ phân phối theo đơn vị hoặc tỉ lệ; người học thường nhầm lẫn với thời gian và bỏ per khi nói thông thạo.
What is the meaning of the word 'per'?
In which of the following sentences is 'per' used correctly?
Which word is similar to 'per'?
What is the opposite of 'per'?
In what real-life context would you use the word 'per'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật