LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

per - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

per Ý nghĩa của Từ

  • cho mỗi; thông qua
  • trong suốt thời gian
  • do kết quả của
Illustration for this word

per Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

per Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɜː/
Mỹ /pɜr/
Tiết
per

per Từ nguyên của Từ

per = cho; Latin 'per' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng trải một chiếc chăn đều trên một khu vực dã ngoại, tượng trưng cho việc bao phủ hoặc hỗ trợ mọi phần 'cho' nhu cầu của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm bút, căn chỉnh hai cột trên trang. Di chuyển thước để điều chỉnh đường viền và các số, cho mỗi người có chỗ. Cổ tay mỏi, nhưng tôi vẫn giữ nhịp. Cảm giác phân bổ ấy xuất hiện trong đời sống thực khi chia theo người, theo thời gian.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Per là một giới từ có nghĩa chủ yếu là 'cho mỗi', 'theo', hoặc 'qua', và cũng có nghĩa là 'qua và qua đó/ bằng cách'. Nó được dùng với số để phân phối hoặc tính theo tỉ lệ (mỗi người, mỗi món), để diễn đạt tỉ lệ hoặc tần suất (hai lần một tuần), và để chỉ kết quả hoặc căn cứ (theo yêu cầu của bạn). Nguồn gốc từ tiếng Latin per có nghĩa through. Hình tượng một chiếc chăn trải đều trên khu vực cắm trại giúp hình dung ý tưởng bao phủ hoặc phân bổ khắp nhu cầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý nhất quán đơn vị; sau số nên dùng danh từ số ít; tránh số lượng mơ hồ; đi kèm per với khung thời gian xác định; phân biệt per và tỉ lệ; dùng formal cho viết kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai per là giới từ chỉ thời gian là 'in' hoặc 'during'.
  • Nghĩ per luôn phân phối cho toàn bộ một nhóm.
  • Dùng per với danh từ số nhiều (per persons) thay vì per person.
  • Bỏ per khỏi các văn bản formal như hợp đồng.
  • Nhầm lẫn per với 'by' trong mọi biểu hiện tỉ lệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, per ám chỉ phân phối theo đơn vị hoặc tỉ lệ; người học thường nhầm lẫn với thời gian và bỏ per khi nói thông thạo.

Mẹo Học

  • Kết hợp per với một số để diễn đạt tỉ lệ rõ ràng.
  • Sau per dùng danh từ số ít (mỗi người).
  • Phân biệt per và by để hiểu về tần suất vs phân phối.
  • Chú ý dùng per trong văn bản kỹ thuật.
  • Luyện tập chuyển per thành bí quyết 'for each' khi thích hợp.
  • Học các collocation phổ biến như per week, per mile.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'per'?

A.To
B.By
C.From
D.With
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'per' used correctly?

A.The project is due per Friday.
B.He per his way home.
C.They spoke per phone.
D.She drives per the speed limit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'per'?

A.Despite
B.According to
C.Within
D.Among
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'per'?

A.Against
B.For
C.Without
D.Except
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'per'?

A.Cooking instructions
B.Driving directions
C.Financial transactions
D.Medical diagnosis

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Dinner

At the Supermarket

2026.01.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Apples

At the Supermarket

2025.12.08 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help at the Library Desk

Asking for Help

2025.10.12 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ