LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

performs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

performs Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động
  • thực hiện một buổi biểu diễn
  • hoạt động hoặc cư xử theo cách nhất định
Illustration for this word

performs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

performs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈfɔːm/
Mỹ /pərˈfɔrm/
Tiết
perform

performs Từ nguyên của Từ

perform = per- (qua) + form (hình dạng); Latin 'performare' → Pháp cổ 'performer' → Anh. Hãy tưởng tượng một diễn viên trên sân khấu, hình thành nghệ thuật của họ khi họ di chuyển qua cảnh, thể hiện bản chất của buổi biểu diễn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên đặt tay lên bàn phím và nhấn một chữ cái; động tác move chạy qua từng ngón tay. Mình điều chỉnh tư thế, xoay nhẹ cổ tay và giữ nhịp thở cho màn hình phản hồi. Công việc hiện ra như một cảnh ngắn, mình thay đổi nhịp, thay đổi hướng và giữ kiểm soát cho đến khi kết quả hiện ra. Lúc đó, mình thực hiện hành động này và ý nghĩa nảy sinh từ cách mình điều khiển nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

perform có ba nghĩa chính: thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động, trình diễn một buổi biểu diễn trên sân khấu hoặc trên màn hình, và hoạt động hoặc vận hành theo một cách được chỉ định. Khi nói về nhiệm vụ, thường dùng thực hiện/tiến hành; về biểu diễn, dùng trình diễn/biểu diễn; về máy móc, dùng vận hành/hoạt động. Ngữ cảnh quyết định mức độ trang trọng: kỹ thuật, chuyên môn hay nghệ thuật. Lưu ý người học nhầm với các từ đồng nghĩa khác như diễn viên hay trình diễn trong ngữ cảnh sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Sử dụng perform trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. 2. Ghép với nhiệm vụ hoặc vận hành. 3. Với sân khấu hoặc phim, dùng perform một cảnh hoặc perform live. 4. Phân biệt với operate khi nói về máy móc. 5. Nếu chủ ngữ là người, dùng performer; nếu là thiết bị, mô tả động tác của nó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng perform luôn có nghĩa là làm mọi thứ một cách hoàn hảo.
  • Nhầm lẫn perform với làm/make ở mọi bối cảnh.
  • Cho rằng perform chỉ dùng cho biểu diễn.
  • Cho rằng thiết bị có thể perform như con người.
  • Dùng performer như từ đồng nghĩa với perform trong mọi câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, perform có cả nghĩa thực hiện và biểu diễn; dễ nhầm lẫn với làm hay trình diễn ở mức độ thông dụng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính kèm câu ví dụ.
  • Luyện tập từ ghép: thực hiện nhiệm vụ, perform tốt, trình diễn.
  • Phân biệt perform với operate cho máy móc.
  • Xem các buổi trình diễn thật và chú ý cách dùng perform.
  • Thay thế bằng từ đồng nghĩa theo ngữ cảnh để phong phú từ vựng.
  • Ghi lại âm thanh khi dùng perform trong nhiều tình huống để tự tin hơn.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ