performs - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
perform = per- (qua) + form (hình dạng); Latin 'performare' → Pháp cổ 'performer' → Anh. Hãy tưởng tượng một diễn viên trên sân khấu, hình thành nghệ thuật của họ khi họ di chuyển qua cảnh, thể hiện bản chất của buổi biểu diễn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên đặt tay lên bàn phím và nhấn một chữ cái; động tác move chạy qua từng ngón tay. Mình điều chỉnh tư thế, xoay nhẹ cổ tay và giữ nhịp thở cho màn hình phản hồi. Công việc hiện ra như một cảnh ngắn, mình thay đổi nhịp, thay đổi hướng và giữ kiểm soát cho đến khi kết quả hiện ra. Lúc đó, mình thực hiện hành động này và ý nghĩa nảy sinh từ cách mình điều khiển nó.
perform có ba nghĩa chính: thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động, trình diễn một buổi biểu diễn trên sân khấu hoặc trên màn hình, và hoạt động hoặc vận hành theo một cách được chỉ định. Khi nói về nhiệm vụ, thường dùng thực hiện/tiến hành; về biểu diễn, dùng trình diễn/biểu diễn; về máy móc, dùng vận hành/hoạt động. Ngữ cảnh quyết định mức độ trang trọng: kỹ thuật, chuyên môn hay nghệ thuật. Lưu ý người học nhầm với các từ đồng nghĩa khác như diễn viên hay trình diễn trong ngữ cảnh sai.
Với người học tiếng Việt, perform có cả nghĩa thực hiện và biểu diễn; dễ nhầm lẫn với làm hay trình diễn ở mức độ thông dụng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật