LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

permeated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

permeated Ý nghĩa của Từ

  • lan tỏa khắp một cái gì đó
  • đi qua một vật liệu
  • khuếch tán vào
Illustration for this word

permeated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

permeated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɜː.mi.eɪt/
Mỹ /ˈpɜr.mi.eɪt/
Tiết
permeate

permeated Từ nguyên của Từ

per- = qua + -meate = đi/qua. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permeare' – đi qua (Latin → Pháp cổ → tiếng Anh). Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển hấp thụ nước và lan tỏa nó khắp cấu trúc của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Permeate là một động từ mô tả một thứ gì đó rải rác đi qua một chất khác và lan tỏa vào bên trong, thường là một cách từ từ và vô hình. Nó dùng cho chất lỏng hoặc khí xuyên qua vật liệu, hoặc mùi và ánh sáng lan toả khắp không gian. Ở nghĩa bóng, ý tưởng hay ảnh hưởng cũng có thể thâm nhập vào một hệ thống. Ví dụ: ánh sáng thấm vào căn phòng, mùi thảo mộc lan khắp các ngóc ngách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Permeate mô tả sự lan rộng dần qua một vật thể, không chỉ là xuyên qua bề mặt.
  • Dùng through/into để chỉ hướng từ bên ngoài vào bên trong.
  • Thường gợi ý sự có mặt phổ biến ở khắp nơi chứ không phải chỉ một điểm ra vào.
  • Có thể mô tả cả hiện tượng vật lý (lỏng, gas, ánh sáng, mùi) lẫn ý tưởng, ảnh hưởng.
  • Tránh dùng với người; cân nhắc dùng penetrate khi nói về việc vượt qua một rào cản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Permeate không chỉ áp dụng cho chất lỏng và mùi; nó còn có thể nói về ý tưởng hoặc ánh sáng lan rộng.
  • Permeate mô tả sự lan rộng dần dần, không phải chỉ xuyên qua bề mặt.
  • Không dùng với người hoặc hành động phá vỡ rào cản.
  • Dễ nhầm lẫn với penetrate; permeate nhấn mạnh sự lan tỏa hơn là sự xâm nhập.
  • Nếu không có đường thấm, có thể dùng động từ khác cho phù hợp hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, permeate phổ biến với hình ảnh cảm nhận và lan tỏa cả về vật lý và trừu tượng; cách dùng phải cân nhắc mức độ ảo tưởng và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung sự lan tỏa, như mùi hương lan ra khắp căn phòng.
  • Kết hợp permeate với through/into để chỉ hướng từ ngoài vào trong.
  • Khác với penetrate ở chỗ permeate nhấn mạnh sự lan rộng chứ không phá vỡ rào cản.
  • Dùng cho cả hiện tượng vật lý và ý tưởng hoặc ảnh hưởng trừu tượng.
  • So sánh với diffuse, seep, infiltrate để có cảm nhận về sắc thái.
  • Tạo câu ví dụ để luyện tập trong nhiều ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'permeated' mean?

A.To clean thoroughly
B.To laugh loudly
C.To pass through something
D.To run quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'permeated':

A.He permeated the joke during the meeting.
B.The water permeated the dry soil after the rain.
C.The teacher permeated the exam questions with humor.
D.Her laughter permeated the air in the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'permeated'?

A.Sung
B.Jumped
C.Absorbed
D.Tossed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'permeated'?

A.Allowed
B.Excluded
C.Accepted
D.Widened
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something permeated?

A.The smell of fresh bread filled the house.
B.The new policy permeated the company's culture over time.
C.The storm clouds rolled in, blocking out the sun.
D.They discussed their plans for the weekend.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Technology on Social Interactions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 1:15 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ