LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

permissive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

permissive Ý nghĩa của Từ

  • có phần cho phép, khoan dung
  • thiếu sự nghiêm khắc
  • chấp nhận quan điểm khác nhau
Illustration for this word

permissive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

permissive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈmɪsɪv/
Mỹ /pərˈmɪsɪv/
Tiết
permissive

permissive Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'cho phép' (cho phép) + '-ive' (có tính chất); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'permissivus' -> Pháp cổ 'permissif' -> Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cha cho phép con mình lựa chọn, đại diện cho tự do và sự khoan dung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Permissive mô tả một lập trường hoặc chính sách cho phép nhiều tự do và kiểm soát ít nghiêm ngặt hơn so với thông thường. Nó có thể ám chỉ parenting, giáo dục, luật pháp hoặc các chuẩn mực xã hội dung nạp nhiều hành vi hoặc lựa chọn khác nhau. Là tính từ, nó thường mang nghĩa khoan dung, thỉnh thoảng kèm theo ý nhấn mạnh quá nhiều tự do có thể làm giảm trách nhiệm. Người học nên phân biệt với lenient (thái độ khoan dung hơn) và permissible (được cho phép). Trong sử dụng hàng ngày, permissive gợi ý một sự khoan dung có chủ đích trong giới hạn nhất định. Ví dụ: chính sách làm việc từ xa permissive.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng permissive khi mô tả các chính sách hoặc thái độ cho phép nhiều tự do hơn trong giới hạn. Khác với lenient (khoan dung hơn) và permissible (được phép theo quy tắc). Ngữ cảnh quyết định mức độ chịu trách nhiệm. Biểu đạt phổ biến: chính sách permissive, nuôi dạy permissive, thái độ permissive, luật permissive, chế độ permissive.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn permissive với lenient: permissive nói về chính sách/quy tắc, lenient là thái độ cá nhân.
  • Nghĩ permissive luôn mang sắc thái tiêu cực; tùy ngữ cảnh có thể trung lập hoặc tích cực.
  • Nhầm permissibile với permission; phân biệt được cấp phép bởi quy định và sự cho phép.
  • Cho rằng permissive có nghĩa là vô hạn tự do; thực tế là ranh giới nhẹ nhàng hơn, không phải không có.
  • Dùng permissive cho quy định nghiêm ngặt là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, permissive thường chỉ sự khoan dung có giới hạn trong khuôn khổ quy định; chú ý ngữ cảnh để phân biệt với sự tự do tuyệt đối.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: chính sách permissive, nuôi dạy permissive, luật permissive.
  • So sánh với lenient và permissible bằng các cặp ngắn.
  • Chú ý giọng điệu; thường là về chính sách, không phải tính cách cá nhân.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh giáo dục, pháp luật, chuẩn mực xã hội.
  • Tự viết câu ví dụ để thử giới hạn và trách nhiệm.
  • Chú ý ngữ cảnh tiêu cực khi đi kèm với các tổ chức nghiêm ngặt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'permissive' mean?

A.Unwilling to give permission
B.Strict and controlling
C.Allowing, or characterized by a willingness to allow
D.Attentive to rules
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'permissive' correctly.

A.The doctor gave a permissive diagnosis of the illness.
B.The teacher was permissive about students using their phones during class.
C.Her permissive behavior led to more disciplined outcomes.
D.The meal was permissive and delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'permissive'?

A.Restrictive
B.Strict
C.Lenient
D.Prohibitive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'permissive'?

A.Allowing
B.Authoritarian
C.Flexible
D.Agreeable
Bước 5: Thành thạo

Think of a scenario where a parent might be permissive.

A.A parent who enforces strict rules on homework.
B.A parent who lets their child decide bedtime whenever they want.
C.A parent who carefully monitors their child's activities.
D.A parent who insists on every detail being organized.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ