permissive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'cho phép' (cho phép) + '-ive' (có tính chất); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'permissivus' -> Pháp cổ 'permissif' -> Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cha cho phép con mình lựa chọn, đại diện cho tự do và sự khoan dung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPermissive mô tả một lập trường hoặc chính sách cho phép nhiều tự do và kiểm soát ít nghiêm ngặt hơn so với thông thường. Nó có thể ám chỉ parenting, giáo dục, luật pháp hoặc các chuẩn mực xã hội dung nạp nhiều hành vi hoặc lựa chọn khác nhau. Là tính từ, nó thường mang nghĩa khoan dung, thỉnh thoảng kèm theo ý nhấn mạnh quá nhiều tự do có thể làm giảm trách nhiệm. Người học nên phân biệt với lenient (thái độ khoan dung hơn) và permissible (được cho phép). Trong sử dụng hàng ngày, permissive gợi ý một sự khoan dung có chủ đích trong giới hạn nhất định. Ví dụ: chính sách làm việc từ xa permissive.
Đối với người Việt, permissive thường chỉ sự khoan dung có giới hạn trong khuôn khổ quy định; chú ý ngữ cảnh để phân biệt với sự tự do tuyệt đối.
What does the word 'permissive' mean?
Choose the sentence that uses 'permissive' correctly.
Which word is most similar to 'permissive'?
What is the opposite of 'permissive'?
Think of a scenario where a parent might be permissive.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật