LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

curfew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

curfew Ý nghĩa của Từ

  • quy định yêu cầu mọi người phải ở trong nhà vào một thời điểm nhất định
  • hạn chế về thời gian ảnh hưởng đến tự do di chuyển
  • một hạn chế thường áp dụng vì lý do an toàn
Illustration for this word

curfew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

curfew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɜːfjuː/
Mỹ /ˈkɜrfju/
Tiết
curfew

curfew Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: 'curfew' có nguồn gốc từ 'couvre-feu' (tiếng Pháp), nghĩa là 'che đậy lửa', lịch sử chỉ thời gian mà mọi người phải dập tắt ngọn lửa để ngăn cháy nhà. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một ngôi làng trung cổ đẹp đẽ nơi người dân che đậy ngọn lửa khi mặt trời lặn, một nghi lễ bảo vệ hướng dẫn họ vào trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Giờ giới nghiêm là một quy định bắt buộc mọi người ở trong nhà vào một thời điểm nhất định. Nó thường được tuyên bố bởi chính phủ, thành phố hoặc một tổ chức trong trường hợp khẩn cấp, mối đe dọa an ninh hoặc sự kiện lớn. Giới hạn di chuyển có thể áp đặt ở một khu vực và vi phạm có thể bị phạt. Trong đời sống hàng ngày, curfew còn được dùng cho quy tắc của gia đình hoặc các cơ sở như ký túc xá. Thuật ngữ này gắn với an toàn và thường mang tính bảo hộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng curfew cho các giới hạn ngoài trời có thời hạn.
  • Phân biệt với lockdown và lệnh cấm đi lại.
  • Thường xuất hiện trong tin tức khẩn cấp.
  • Có thể áp dụng cho toàn thành phố hoặc cho nhóm cụ thể.
  • Kết hợp với giới từ như after hoặc until.
  • Nó là quy định an toàn chứ không phải phán xét đạo đức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giới nghiêm bị nhầm là phán xét đạo đức.
  • Nghĩ rằng không thể đi ra ngoài lúc nào.
  • Giới nghiêm, phong tỏa và cấm di chuyển không giống nhau.
  • Chỉ áp dụng cho tội phạm hay trẻ vị thành niên.
  • Mọi trường hợp đều cần lệnh của tòa án.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt Nam về sự khác biệt giữa giờ giới nghiêm và các hạn chế di chuyển khác.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi và collocations phổ biến
  • Chú ý các cụm thời gian như after, until
  • Phân biệt giờ giới nghiêm với phong tỏa và lệnh cấm đi lại
  • Luyện tập ngữ cảnh thành phố và gia đình
  • Nghe tin tức để thấy cách dùng thực tế
  • Viết một đoạn đối thoại ngắn dùng curfew ở nhiều tình huống

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'curfew'?

A.A time by which people must return home
B.A type of fruit
C.An educational program
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'curfew' correctly?

A.The curfew bell rang at midnight.
B.He played the guitar until curfew was over.
C.She set a curfew for her plants to grow.
D.They discussed the curfew while cooking dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'curfew'?

A.Open
B.Freedom
C.Limit
D.Escape
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'curfew'?

A.Freedom
B.Control
C.Restriction
D.Time
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to the word 'curfew'?

A.The police enforced a curfew during the festival for safety.
B.Everyone was free to come and go as they pleased at the party.
C.The children were allowed to stay out all night without any rules.
D.People celebrated their newfound freedom after the event.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Music Work in a Rental Apartment

Housing Rental

2025.12.01 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ