LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perpetrate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perpetrate Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện một tội ác hoặc hành động sai trái
  • gây ra hoặc thực hiện điều gì đó có hại
  • thực hiện một hành động hoặc hành vi tiêu cực
Illustration for this word

perpetrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perpetrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɜːpətreɪt/
Mỹ /ˈpɜr.pə.treɪt/
Tiết
perpetrate

perpetrate Từ nguyên của Từ

per- = qua + pater = cha; 'perpetrare' trong tiếng Latinh có nghĩa là hoàn thành hoặc thực hiện. Hãy hình dung hình mẫu cha gây ra vấn đề trong khi cố gắng bảo vệ, làm nổi bật một sự tương phản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

perpetrate có nghĩa là phạm tội hoặc thực hiện hành vi có hại với ý định rõ ràng và có kế hoạch. Trong tiếng Việt ta thường nói là phạm tội hoặc thực hiện hành vi có hại một cách có chủ ý. Ngữ vực này mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong báo cáo pháp lý hoặc tin tức. Cần phân biệt với commit hay làm, vì dùng sai mức độ trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng; kết hợp với tội phạm, lừa đảo, bạo lực; nhấn mạnh ý định và lên kế hoạch; phân biệt với commit; luyện tập bằng ví dụ thực tế; dùng thể bị động trong báo cáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng cho tội phạm bạo lực
  • Có thể thay thế commit ở mọi ngữ cảnh
  • Đề cập hành động có chủ ý nhưng vô tình
  • Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày
  • Có nghĩa là cho phép hoặc cho quyền làm gì

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường nhận thấy perpétra là thuật ngữ trang trọng; dễ bị nhầm với commit trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nghe cách dùng trang trọng trong tin tức.
  • Kết hợp với crime, fraud, violence hoặc vandalism.
  • So sánh với commit để nhận ra ý định.
  • Luyện tập thể bị động trong báo cáo.
  • Dùng ví dụ thực tế từ các vụ án.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'perpetrate'?

A.Commit
B.Prevent
C.Forget
D.Celebrate
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'perpetrate' correctly?

A.They forgot to perpetrate the event.
B.He stopped his friend from perpetrating the lie.
C.They celebrated their friend's perpetration of the mistake.
D.She tried to perpetrate the crime.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'perpetrate'?

A.Commit
B.Neglect
C.Avoid
D.Postpone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'perpetrate'?

A.Support
B.Prevent
C.Assist
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone 'perpetrate' an action?

A.While studying
B.At a birthday party
C.During a robbery
D.While sleeping

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ