LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

persecution - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

persecution Ý nghĩa của Từ

  • hành động ngược đãi ai đó, đặc biệt vì tín ngưỡng của họ
  • sự đàn áp hoặc quấy rối nghiêm trọng
  • sự quấy rối kéo dài
Illustration for this word

persecution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

persecution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɜː.sɪˈkjuː.ʃən/
Mỹ /ˌpɜr.sɪˈkjuː.ʃən/
Tiết
persecution

persecution Từ nguyên của Từ

Bắt bớ: per- = qua + secutio = theo. Nguồn gốc: La Tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một thợ săn không ngừng săn lùng con mồi của mình trong rừng rậm, tượng trưng cho cuộc truy đuổi và sự dày vò không ngừng mà những người bị bắt bớ phải đối mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngược đãi ám chỉ hành động đối xử tàn nhẫn hoặc bất công với ai đó chủ yếu vì tín ngưỡng, danh tính hoặc địa vị của họ. Nó có thể do cá nhân, nhóm hoặc thể chế nhà nước tiến hành và thường kéo dài chứ không phải là một sự cố đơn lẻ. Trong ngữ-context hiện đại, từ này nhấn mạnh sự đàn áp kéo dài, quấy rối hoặc từ chối quyền cơ bản như tự do tôn giáo, tự do ngôn luận hoặc tự do hội họp. Ngược đãi khác với tranh chấp hay bất đồng thông thường ở chỗ nó chỉ một mô hình lạm dụng có hệ thống nhắm tới một đặc điểm được bảo vệ như tôn giáo, chủng tộc hoặc quan điểm chính trị. Các collocation phổ biến gồm đàn áp tôn giáo, đàn áp chính trị và ngược đãi nhà báo hoặc người thiểu số trước chế độ độc tài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu rằng sự đàn áp là sự đối xử tàn nhẫn kéo dài, chứ không phải một lời công kích ngắn.
  • Các collocation phổ biến: đàn áp tôn giáo, đàn áp chính trị.
  • Phân biệt nó với quấy rối hay đàn áp thông thường.
  • Nhắm tới các đặc điểm được bảo vệ (tôn giáo, dân tộc, quan điểm).
  • Dùng trong ngữ cảnh formal (báo cáo nhân quyền, lịch sử).
  • Phân bổ âm: per-se-cu-a-tion, nhấn ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ng persecution chỉ là bạo lực.
  • Xảy ra chỉ trong quá khứ.
  • Đả kích và sự hận thù cá nhân giống như sự ngược đãi.
  • Chỉ nhắm vào nhóm được bảo vệ.
  • Quấy rối và phân biệt đối xử là giống với ngược đãi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: từ 'ngược đãi' mang nghĩa áp bức có hệ thống và kéo dài; dễ nhầm với quấy rối hay phân biệt đối xử thông thường.

Mẹo Học

  • Tạo các cặp đối chiếu: ngược đãi so với quấy rối và đàn áp.
  • Học các collocation phổ biến: ngược đãi tôn giáo, ngược đãi chính trị.
  • Phân biệt persecute (động từ) và persecution (danh từ).
  • Thực hành trong ngữ cảnh trang trọng (bản tin nhân quyền).
  • Viết câu từ góc nhìn của người bị ngược đãi.
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết giữa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'persecution'?

A.Feeling happy
B.Hostility and ill-treatment, especially because of race or political or religious beliefs
C.Persistent pursuit
D.Underground cave
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'persecution' correctly?

A.He enjoyed the persecution of others.
B.She felt persecuted by the beautiful weather.
C.The persecution was on the rise in the country.
D.Their persecution towards the speaker was unjust.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'persecution'?

A.Calm
B.Harassment
C.Contentment
D.Cheerful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'persecution'?

A.Punishment
B.Envy
C.Celebration
D.Assistance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'persecution' be relevant?

A.Religious conflict
B.Legal dispute
C.Birthday party
D.Sports competition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ