LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

personalize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

personalize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho một cái gì đó trở nên độc đáo cho một cá nhân
  • tùy chỉnh theo sở thích cá nhân
  • điều chỉnh trải nghiệm hoặc dịch vụ cho ai đó
Illustration for this word

personalize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

personalize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɜː.sən.əl.aɪz/
Mỹ /ˈpɜr.sə.nə.laɪz/
Tiết
personalize

personalize Từ nguyên của Từ

Cá nhân hóa: 'cá nhân' (từ tiếng Latin 'personalis') + 'hóa'; Lịch sử: từ tiếng Latin, sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh; Ký ức: hãy tưởng tượng một thợ may tạo ra một bộ vest được may riêng cho kích cỡ độc đáo của một người, điều này thể hiện rõ khái niệm cá nhân hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Personalize có nghĩa là tùy biến một thứ để phù hợp với một người cụ thể, làm cho nó trở nên độc nhất và không chung chung. Nó bao gồm điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm dựa trên sở thích, lịch sử hoặc danh tính cá nhân. Trong ngữ cảnh số, ta cá nhân hóa cài đặt, đề xuất hoặc tin nhắn để tăng tính liên quan và sự hài lòng. Personalization dựa trên dữ liệu người dùng, sự đồng ý và các kiểm soát rõ ràng, cân bằng giữa tiện lợi và quyền riêng tư. Các collocations phổ biến: cá nhân hóa hồ sơ, đề xuất cá nhân hóa, trải nghiệm người dùng được cá nhân hóa. Nguồn gốc từ personal + -ize.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ đến personalize như việc tùy biến cho một người.
  • Sử dụng với các đối tượng cụ thể như hồ sơ hoặc đề xuất.
  • So sánh với customize: cá nhân hóa tập trung vào người dùng.
  • Lưu ý quyền riêng tư và sự đồng ý khi dùng dữ liệu.
  • Thực hành với các ví dụ thực tế để mô tả cảm giác của trải nghiệm được cá nhân hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cá nhân hóa igual với tùy biến cho tất cả.
  • Chỉ áp dụng cho sản phẩm số.
  • Đổi toàn bộ sản phẩm cho mọi người.
  • Cần thu thập dữ liệu vô hạn.
  • Cá nhân hóa luôn liên quan đến riêng tư.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh tiếng Việt: tiếng Anh dùng hậu tố -ize để tạo động từ; personalize nhấn mạnh việc điều chỉnh cho một người cụ thể và phổ biến trong ngữ cảnh số. Thường nhầm với customize (phạm vi rộng hơn) hoặc personal (tính từ).

Mẹo Học

  • Chia nhỏ từ thành personal + ize để dễ nhớ ý nghĩa.
  • Luyện tập với đối tượng cụ thể như hồ sơ hoặc đề xuất.
  • Phân biệt với customize: cá nhân hóa tập trung vào người dùng.
  • Cân nhắc quyền riêng tư và sự đồng ý khi dùng dữ liệu.
  • Sử dụng ở nhiều thời thể: đề xuất được cá nhân hóa, cá nhân hóa kế hoạch.
  • Lưu ý chính tả có thể khác nhau giữa Anh và Mỹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'personalize'?

A.To tailor something to an individual’s preferences
B.To make something private
C.To enhance something for public use
D.To generalize across a group
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'personalize' correctly.

A.She asked the restaurant to personalize her order for a vegan meal.
B.He decided to personalize the state of the art technology.
C.They plan to personalize the presentation to a general audience.
D.We should always personalize our feedback.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'personalize'?

A.Simplify
B.Standardize
C.Customize
D.Generalize
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'personalize'?

A.Individualize
B.Customize
C.Standardize
D.Refine
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where someone would want to adjust something for their specific needs?

A.They created a unique gift tailored to her taste.
B.The team worked on providing a standard solution for the whole group.
C.He was pleased with the generic design of the website.
D.She adjusted the recipe based on her dietary needs.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ