personalize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cá nhân hóa: 'cá nhân' (từ tiếng Latin 'personalis') + 'hóa'; Lịch sử: từ tiếng Latin, sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh; Ký ức: hãy tưởng tượng một thợ may tạo ra một bộ vest được may riêng cho kích cỡ độc đáo của một người, điều này thể hiện rõ khái niệm cá nhân hóa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPersonalize có nghĩa là tùy biến một thứ để phù hợp với một người cụ thể, làm cho nó trở nên độc nhất và không chung chung. Nó bao gồm điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm dựa trên sở thích, lịch sử hoặc danh tính cá nhân. Trong ngữ cảnh số, ta cá nhân hóa cài đặt, đề xuất hoặc tin nhắn để tăng tính liên quan và sự hài lòng. Personalization dựa trên dữ liệu người dùng, sự đồng ý và các kiểm soát rõ ràng, cân bằng giữa tiện lợi và quyền riêng tư. Các collocations phổ biến: cá nhân hóa hồ sơ, đề xuất cá nhân hóa, trải nghiệm người dùng được cá nhân hóa. Nguồn gốc từ personal + -ize.
Giải thích cho người học tiếng Anh tiếng Việt: tiếng Anh dùng hậu tố -ize để tạo động từ; personalize nhấn mạnh việc điều chỉnh cho một người cụ thể và phổ biến trong ngữ cảnh số. Thường nhầm với customize (phạm vi rộng hơn) hoặc personal (tính từ).
What is the definition of the word 'personalize'?
Select the sentence that uses 'personalize' correctly.
Which word is most similar to 'personalize'?
What is the opposite of 'personalize'?
Can you think of a real-life example where someone would want to adjust something for their specific needs?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật