philately - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
philately = philo- (yêu thích) + ateleia (miễn thuế); có nguồn gốc từ Hy Lạp qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà sưu tập đam mê ngập tràn giữa những con tem đầy màu sắc, mỗi con tem đều kể một câu chuyện, không gánh nặng thuế má.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhilately là việc sưu tập và nghiên cứu tem thư, lịch sử bưu chính và các vật phẩm liên quan. Với nhiều người đam mê, nó là sự kết hợp giữa nghệ thuật, lịch sử và giải đố: thiết kế tem cho thấy kiểu chữ, kỹ thuật in ấn và những thời kỳ văn hóa; con dấu và cắt rời cho biết tuyến đường và ngày tháng. Người sưu tập sắp xếp tem vào album, nghiên cứu phát hành từ các nước khác nhau và trao đổi tem dư với bạn bè hoặc câu lạc bộ. Philately có thể là hoạt động yên tĩnh và đòi hỏi kiên nhẫn, chú trọng tình trạng, độ hiếm và nguồn gốc. Nó mở cửa sổ vào lịch sử toàn cầu, ngôn ngữ và thiết kế, thông qua những mảnh giấy nhỏ đầy màu sắc.
Đối với người Việt, philately kết hợp giữa sưu tập và nghiên cứu lịch sử bưu chính. Nhấn mạnh nguồn gốc và tình trạng tem để tránh hiểu nhầm về giá trị.
What does 'philately' mean?
Choose the sentence that uses 'philately' correctly.
Which word is most similar to 'philately'?
What is the opposite of 'philately'?
Can you think of a real-life context in which someone might be involved with 'philately'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật