LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

philately - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

philately Ý nghĩa của Từ

  • sưu tập và nghiên cứu tem
  • sở thích sưu tập tem
Illustration for this word

philately Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

philately Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪˈlæt.əl.i/
Mỹ /fɪˈlæ.t̬əl.i/
Tiết
philately

philately Từ nguyên của Từ

philately = philo- (yêu thích) + ateleia (miễn thuế); có nguồn gốc từ Hy Lạp qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà sưu tập đam mê ngập tràn giữa những con tem đầy màu sắc, mỗi con tem đều kể một câu chuyện, không gánh nặng thuế má.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Philately là việc sưu tập và nghiên cứu tem thư, lịch sử bưu chính và các vật phẩm liên quan. Với nhiều người đam mê, nó là sự kết hợp giữa nghệ thuật, lịch sử và giải đố: thiết kế tem cho thấy kiểu chữ, kỹ thuật in ấn và những thời kỳ văn hóa; con dấu và cắt rời cho biết tuyến đường và ngày tháng. Người sưu tập sắp xếp tem vào album, nghiên cứu phát hành từ các nước khác nhau và trao đổi tem dư với bạn bè hoặc câu lạc bộ. Philately có thể là hoạt động yên tĩnh và đòi hỏi kiên nhẫn, chú trọng tình trạng, độ hiếm và nguồn gốc. Nó mở cửa sổ vào lịch sử toàn cầu, ngôn ngữ và thiết kế, thông qua những mảnh giấy nhỏ đầy màu sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: philately không chỉ là sưu tập, nó là học lịch sử thông qua tem. Ghi chú nguồn gốc. Kiểm tra tình trạng trước khi mua. Học các thuật ngữ như mint, used, perforation, và cancel. Tạo một album có chủ đề đồng nhất. Đừng vội vàng; chất lượng hơn số lượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Philatelie chỉ là sưu tập; không nghiên cứu lịch sử.
  • Tem cổ điềm quốc gia nổi tiếng luôn có giá trị.
  • Càng nhiều tem càng tốt.
  • Chỉ tem đặc biệt hoặc có lỗi mới đáng giá.
  • Bạn cần nhiều tiền để bắt đầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, philately kết hợp giữa sưu tập và nghiên cứu lịch sử bưu chính. Nhấn mạnh nguồn gốc và tình trạng tem để tránh hiểu nhầm về giá trị.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với một album nhỏ có chủ đề để dễ quản lý.
  • Học các thuật ngữ chính: mint, used, perforation, cancel.
  • Kiểm tra tình trạng và nguồn gốc trước khi mua.
  • Nghiên cứu tem từ khu vực hoặc thời kỳ bạn thích để có bối cảnh.
  • Tham gia câu lạc bộ hoặc cộng đồng trực tuyến để trao đổi.
  • Giữ một danh mục đơn giản hoặc cơ sở dữ liệu số.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'philately' mean?

A.The science of animals
B.The collection and study of postage stamps
C.The art of painting
D.The study of ancient civilizations
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'philately' correctly.

A.She enjoys philately because of her passion for collecting stamps.
B.Philately is a beautiful technique used in painting.
C.He decided to take up philately as a form of exercise.
D.Philately is what he calls his gardening hobby.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'philately'?

A.Botany
B.Numismatics
C.Astronomy
D.Ecology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'philately'?

A.Artistic expression
B.Hoarding
C.Disinterest in collecting
D.Physical fitness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might be involved with 'philately'?

A.He collected rare coins from around the world.
B.She frequently rearranges her collection of rare postage stamps.
C.They went to the park to exercise and play soccer.
D.He has a growing interest in reading about history.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ