philology - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
philology được phân thành 'philo-' (thích) và 'logia' (học) từ tiếng Hy Lạp, có nguồn gốc thông qua tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh; hình dung một học giả bao quanh bởi sách, say mê nghiên cứu các văn bản cổ đại để khám phá vẻ đẹp của sự tiến hóa ngôn ngữ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhilology là môn nghiên cứu ngôn ngữ và lịch sử của ngôn ngữ trong bối cảnh văn bản văn học. Nó kết hợp ngôn ngữ học, phân tích văn bản và lịch sử văn hóa để theo dõi sự tiến hóa của từ ngữ, sự hình thành văn bản và sự khác biệt giữa các bản sao, đồng thời hiểu xã hội cổ đại đã tác động ra sao lên ngôn ngữ. Các nhà ngôn ngữ học thường đọc manuscript cổ, so sánh các biến thể và tái dựng các hình thức ngôn ngữ sớm hơn. Khác với ngôn ngữ học hiện đại hay nghiên cứu dịch thuật, philology nhấn mạnh bối cảnh lịch sử và bằng chứng văn bản.
Đối với người Việt, philology có thể được hiểu như môn nghiên cứu cổ điển về văn bản; cần làm rõ nhấn mạnh vào ngữ cảnh lịch sử của ngôn ngữ.
What is the definition of philology?
Choose the sentence that correctly uses the word philology.
Which word is most similar to philology?
What is the opposite of philology?
Can you think of a real-life context where someone might study philology?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật