LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

texts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

texts Ý nghĩa của Từ

  • tác phẩm văn bản hoặc in
  • phần chính của một cuốn sách hoặc bài viết
  • tin nhắn được gửi qua giao tiếp điện tử
Illustration for this word

texts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

texts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɛkst/
Mỹ /tɛkst/
Tiết
text

texts Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'văn bản' đến từ tiếng Latinh 'textus', có nghĩa là 'dệt', từ 'texere', có nghĩa là 'dệt'. Về mặt lịch sử, nó đã qua tiếng Pháp cổ 'texte' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức thảm phức tạp, nơi mỗi sợi chỉ đại diện cho một từ, được dệt lại với nhau để tạo thành một hình ảnh hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấc điện thoại lên, quay cổ tay nhẹ để màn hình sáng lên(move). Tôi di chuyển mắt và trỏ ngón tay lướt qua từng câu chữ, như thả một cửa sổ mở ra trước mặt. Đọc nhanh, tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ cho nhịp đọc thật cân bằng. Văn bản này không còn là chữ riêng lẻ — nó là một thông điệp tôi phải trả lời.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Text là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một tác phẩm viết hoặc in ấn, như nội dung của một cuốn sách hoặc bài báo (chính là text). Nó cũng có thể chỉ phần chính của một cuốn sách. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ một tin nhắn được gửi qua giao tiếp điện tử, thường là tin nhắn văn bản. Trong mọi nghĩa, text nói đến nội dung chứ không phải định dạng. Nguồn gốc gợi hình ảnh dệt vải, các từ như các sợi chỉ đan với nhau thành một chỉnh thể. Khi học, phân biệt text là nội dung và text message là tin nhắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ở đây, text là danh từ; đừng dùng nó như động từ.
  • Phân biệt giữa 'the text' và 'to text someone'.
  • Khi nói về một tin nhắn, nói 'tin nhắn văn bản' hoặc 'SMS'.
  • Nội dung chính của một cuốn sách hoặc bài báo được gọi là text.
  • Plain text vs rich text là thuật ngữ phổ biến trong CNTT.
  • Text có thể đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Text được cho là chỉ là một tin nhắn; thực ra nó diễn đạt nội dung của một tài liệu.
  • Text và texting không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Text có thể đếm được khi nói về một phần nội dung cụ thể.
  • Text không chỉ là định dạng; nó có thể ám chỉ nội dung.
  • Khác biệt giữa text và tin nhắn văn bản dễ bị bỏ qua.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu nhầm text là tin nhắn; cần phân biệt nội dung (văn bản) với tin nhắn văn bản.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt giữa nội dung (text) và tin nhắn (text message/SMS).
  • Học cụm từ phổ biến: nội dung, văn bản, plain text, rich text, tin nhắn văn bản, SMS.
  • Đọc nhiều văn bản để thấy cách dùng khác nhau.
  • Chú ý dùng được và không thể đếm được của text.
  • Làm quen với động từ liên quan đến text (to text).
  • Viết câu đối chiếu nội dung và tin nhắn để khắc sâu khái niệm.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ