LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

photocopy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

photocopy Ý nghĩa của Từ

  • bản sao được làm bằng máy photocopy
  • hành động làm bản sao bằng máy photocopy
Illustration for this word

photocopy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

photocopy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfəʊ.təʊ.kɒ.pi/
Mỹ /ˈfoʊ.təˌkɑ.pi/
Tiết
photocopy

photocopy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'photo-' (ánh sáng) + 'copy' (sao chép). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Pháp → Anh, kết hợp ý tưởng ánh sáng và tái sản xuất. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng sử dụng một cỗ máy phát ra ánh sáng để tạo ra một bản sao giống hệt như tài liệu—giống như một pháp sư photocopy huyền bí!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

photocopy trong tiếng Việt thường được diễn đạt bằng cụm từ “bản sao photocopy” hoặc “bản sao in bằng máy photocopy”. Động từ phổ biến là "photocopy" (mượn từ tiếng Anh) hoặc nói ngắn là "phô tô". Ví dụ: "Xin hãy photocopy tài liệu này và lưu lại một bản cho hồ sơ." Ở văn phòng và trường học, từ này rất phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • photocopy có thể là danh từ hoặc động từ.
  • • Dùng dạng động từ đúng: photocopy, photocopies, photocopying.
  • • Phân biệt photocopy với scan kỹ thuật số hoặc in.
  • • Kết quả là photocopy; quá trình là photocopying.
  • • Tránh dùng thương hiệu Xerox làm động từ trong văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dùng Xerox như một động từ phổ biến.
  • Bản photocopy luôn có cùng chất lượng với quét kỹ thuật số.
  • Photocopy và in ấn có thể coi là đồng nghĩa.
  • Nghĩ rằng để sao chép thì phải chụp ảnh.
  • Photocopy chỉ áp dụng cho bản sao màu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh hay nhầm giữa photocopy và sao chép nói chung, và có khuynh hướng nói sai 'chụp' thay cho sao chép.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các dạng từ danh từ/động từ (photocopy, photocopies, photocopying).
  • Kết hợp với từ máy móc như máy photocopy.
  • Phân biệt photocopy vs scan vs in.
  • Hành động là photocopy; kết quả là một photocopy.
  • Tránh dùng thương hiệu làm động từ trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'photocopy'?

A.An ink drawing
B.A printed image of a document
C.A handwritten note
D.A verbal message
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'photocopy' correctly?

A.Please photocopy the report before the meeting.
B.I love to photocopy my paintings for my art class.
C.She decided to photocopy her favorite recipe in calligraphy.
D.He will photocopy his poetry for everyone to hear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'photocopy'?

A.Draw
B.Write
C.Scan
D.Reference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'photocopy'?

A.Create
B.Destroy
C.Modify
D.Print
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might use this term?

A.I need to make a reproduction of this book.
B.The office printer is out of order.
C.The task is to duplicate an important document for the conference.
D.She is preparing her notes for distribution.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ