LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

picayunish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

picayunish Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến những việc nhỏ nhặt, tầm thường
  • khó tính về các chi tiết vặt vãnh
  • có giá trị thấp, không quan trọng
Illustration for this word

picayunish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

picayunish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɪkəˈjuːnɪʃ/
Mỹ /ˌpɪkəˈjuːnɪʃ/
Tiết
picayunish

picayunish Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc picayune + hậu tố -ish, tạo thành tính từ có nghĩa là có đặc tính của picayune. Nguồn gốc lịch sử: từ danh từ picayune (một đồng tiền nhỏ), mượn từ tiếng Pháp picaillon; vào tiếng Anh Mỹ thế kỷ XIX và sau đó mang nghĩa vụn vặt, ít giá trị. Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một đồng tiền nhỏ khiến người ta tranh cãi về những chi tiết vặt vãnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Picayunish mô tả một thái độ hoặc hành vi xem các chi tiết nhỏ nhặt là quan trọng, hoặc quá khắc khe với những chi tiết vụn vặt. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này được dùng để miêu tả người quá tập trung vào các chi tiết bé xíu, làm mất hại cái nhìn tổng thể hoặc quyết định. Từ có sắc thái hơi miệt thị và hài hước, thường xuất hiện trong cuộc trò chuyện bạn bè hoặc khi chỉ trích sự phiền toái của quan liêu hoặc các khuyết điểm thiết kế. Trong văn viết trang trọng nên tránh, có thể dùng petty hoặc meticulous để diễn đạt ý tương tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng thận trọng trong văn bản trang trọng
  • - Giọng điệu có phần miệt thị, tránh xúc phạm
  • - Giải thích vì sao chi tiết nhỏ là quan trọng hay không
  • - Cung cấp ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu sai
  • - Dùng petty hoặc meticulous tùy ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn picayunish với picayune ở vai trò danh từ
  • Cho rằng chỉ nói về tiền bạc
  • Cho rằng đây là lời khen cho sự tỉ mỉ
  • Tin rằng nó miêu tả một người rộng lượng
  • Sử dụng cho những quyết định lớn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, picayunish mang sắc thái châm biếm nhẹ. Người học dễ hiểu nhầm là khen ngợi sự tỉ mỉ; ngữ cảnh và giọng nói rất quan trọng để tránh hiểu lầm.

Mẹo Học

  • Liên kết picayunish với chi tiết nhỏ so với cái nhìn tổng thể
  • Sử dụng trong câu chuyện phiêu lưu để thể hiện sắc thái trào phúng
  • So sánh với từ trung lập như meticulous khi thích hợp
  • Thực hành trong ngữ cảnh công việc, thiết kế hoặc quan liêu để nghe tone
  • Tránh lạm dụng; dùng cho phê bình chi tiết cụ thể
  • Chú ý không nhầm với picayune (danh từ)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'picayunish' mean?

A.Extremely generous or lavish
B.Petty or of little importance; trivial
C.Highly detailed and complex
D.Calm and untroubled; serene
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'picayunish' correctly?

A.He refused to sign the contract over a picayunish disagreement about font size.
B.The chef prepared a picayunish for the evening service, delighting all the guests.
C.Her picayunish of the painting was admired by critics.
D.They danced to the picayunish all night under the stars.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'picayunish'?

A.Monumental
B.Generous
C.Petty
D.Obscure
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'picayunish'?

A.Petty
B.Trivial
C.Significant
D.Negligible
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario would make it appropriate to describe the situation as 'picayunish'?

A.A philanthropist donates a large endowment to fund new research and scholarships.
B.A city recovers from a devastating flood and begins rebuilding homes and infrastructure.
C.A company delays a major product launch because of a disagreement over a minor font choice.
D.A couple celebrates their 50th wedding anniversary with a grand family reunion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ