ví dụ sử dụng đồ nội thất
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
furnish = cung cấp, ure = hành động hoặc tình trạng. Nguồn gốc: latinh 'furnire' → tiếng Pháp cổ 'fourniture' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phòng khách ấm cúng đầy những chiếc sofa thoải mái, bàn ghế hấp dẫn và thảm nhiều màu sắc, tượng trưng cho một ngôi nhà được chuẩn bị cho sự ấm áp và thoải mái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người kéo một chiếc ghế trên sàn, đẩy nó tới cạnh bàn và đặt xuống (move). Sờ vào bề mặt gỗ, tôi điều chỉnh chiều cao (adjust) và cảm thấy căn phòng như đang thay đổi (change). Tôi tiếp tục di dời thêm vài món đồ, giữ chặt đèn và sắp xếp gối cho cân bằng cho đến khi mọi thứ vừa vặn. Lúc đó từ furniture như một từ rời khỏi danh sách, thành một cảnh sống mà tôi xây dựng và sử dụng.
Thuật ngữ furniture chỉ các đồ nội thất di động trong một căn phòng để sống hoặc làm việc, như ghế, bàn, giường, sofa và tủ đựng đồ. Nó là một danh từ tập hợp và không được dùng ở số nhiều như furnitures. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ furnish (cung cấp, bố trí) và hậu tố -ure, qua Latinh và tiếng Pháp cổ. Khi nói về đồ nội thất của một căn phòng, ta tập trung vào phong cách, chức năng và bố trí, cũng như cách chúng tăng sự thoải mái và tiện dụng. Nội thất khác với trang trí và thiết bị gia dụng, nhưng cùng góp phần vào bầu không khí của không gian.
Trong tiếng Anh, đồ nội thất là danh từ không đếm được; sai lầm thường gặp là nói furnitures hoặc 'a furniture'.
What is the meaning of the word 'furniture'?
Which sentence uses the word 'furniture' correctly?
Which word is most similar to 'furniture'?
What is the opposite of 'furniture'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'furniture'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật