LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ sử dụng đồ nội thất

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

furniture Ý nghĩa của Từ

  • vật dụng dùng để làm cho một căn phòng hoặc tòa nhà phù hợp cho việc sống hoặc làm việc.
  • những vật dụng như ghế, bàn và giường.
Illustration for this word

furniture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

furniture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɜːnɪtʃə/
Mỹ /ˈfɜrnɪtʃər/
Tiết
furniture

furniture Từ nguyên của Từ

furnish = cung cấp, ure = hành động hoặc tình trạng. Nguồn gốc: latinh 'furnire' → tiếng Pháp cổ 'fourniture' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phòng khách ấm cúng đầy những chiếc sofa thoải mái, bàn ghế hấp dẫn và thảm nhiều màu sắc, tượng trưng cho một ngôi nhà được chuẩn bị cho sự ấm áp và thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người kéo một chiếc ghế trên sàn, đẩy nó tới cạnh bàn và đặt xuống (move). Sờ vào bề mặt gỗ, tôi điều chỉnh chiều cao (adjust) và cảm thấy căn phòng như đang thay đổi (change). Tôi tiếp tục di dời thêm vài món đồ, giữ chặt đèn và sắp xếp gối cho cân bằng cho đến khi mọi thứ vừa vặn. Lúc đó từ furniture như một từ rời khỏi danh sách, thành một cảnh sống mà tôi xây dựng và sử dụng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ furniture chỉ các đồ nội thất di động trong một căn phòng để sống hoặc làm việc, như ghế, bàn, giường, sofa và tủ đựng đồ. Nó là một danh từ tập hợp và không được dùng ở số nhiều như furnitures. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ furnish (cung cấp, bố trí) và hậu tố -ure, qua Latinh và tiếng Pháp cổ. Khi nói về đồ nội thất của một căn phòng, ta tập trung vào phong cách, chức năng và bố trí, cũng như cách chúng tăng sự thoải mái và tiện dụng. Nội thất khác với trang trí và thiết bị gia dụng, nhưng cùng góp phần vào bầu không khí của không gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - đồ nội thất là danh từ tập hợp, không thường dùng ở dạng số nhiều như furnitures
  • - khi đếm, nói 'những món đồ nội thất' hoặc 'bộ đồ nội thất'
  • - Nội thất khác với trang trí và thiết bị điện tử
  • - 'furnish' là động từ; 'furniture' là danh từ; 'furnishing' là danh từ liên quan
  • - Mô tả một căn phòng bằng phong cách, chức năng và bố trí

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nội thất là danh từ tập hợp; không nói 'một furniture'.
  • Không dùng furnitures với nghĩa số nhiều; nói 'một số đồ nội thất' hoặc 'cả một bộ đồ nội thất'.
  • Nội thất khác với trang trí và điện tử gia dụng.
  • Furnish là động từ; furniture là danh từ; furnishings là từ liên quan.
  • Khi mô tả phòng, dùng từ ngữ về bố trí và phong cách của đồ nội thất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, đồ nội thất là danh từ không đếm được; sai lầm thường gặp là nói furnitures hoặc 'a furniture'.

Mẹo Học

  • Học 15 cụm từ phổ biến liên quan đồ nội thất như cửa hàng nội thất, thiết kế nội thất, bố trí.
  • Thực hành miêu tả một phòng bằng từ vựng đồ nội thất.
  • Xem các chương trình trang trí để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Luyện tập đối thoại mua sắm đồ nội thất để mô phỏng tình huống thực tế.
  • Dán nhãn tiếng Anh cho đồ nội thất ở nhà bạn để ghi nhớ.
  • Tạo flashcards cho từng món và chức năng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'furniture'?

A.Musical instruments
B.Furry animals
C.Household items
D.Chemical reactions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'furniture' correctly?

A.The furniture is made of wood
B.She watered the furniture in the garden
C.The furniture ran away from the house
D.He ate his breakfast on the furniture
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'furniture'?

A.Delicious
B.Sofa
C.Happiness
D.Running
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'furniture'?

A.Empty space
B.Heavy traffic
C.Bright light
D.Sweet treat
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'furniture'?

A.Setting up a new office space
B.Watching a movie in the theater
C.Eating dinner at a restaurant
D.Taking a walk in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Where the Map Ends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.29 · 2:35 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ