pill - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'pill' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pila' (một viên bi). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên thuốc nhỏ lăn lăn giúp bạn lành bệnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay về phía chai thuốc, các ngón tay di chuyển để quay nắp. Lấy một viên thuốc, giữ nó giữa ngón cái và ngón trỏ, đặt lên đầu lưỡi. Tôi nuốt nó và điều chỉnh nhịp thở để giữ cho bản thân bình tĩnh. Khoảnh khắc nhỏ này đổi nhịp ngày thường, giúp tôi tiếp tục và giữ kiểm soát.
Viên thuốc là một hình thức thuốc rắn nhỏ, thường được nu飲 nòng và nuốt. Nó là dạng phổ biến cho nhiều loại thuốc, vitamin và thực phẩm chức năng dùng bằng đường uống. Viên tránh thai là một loại viên uống kiểm soát sinh sản. Trong tiếng Anh, động từ pill ít dùng; chủ yếu dùng như danh từ để chỉ viên thuốc. Liều lượng và thành phần của thuốc khác nhau tùy từng loại, luôn làm theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc nhãn mác. Nói lakh lấp, pill cũng có thể được dùng như ẩn dụ để mô tả một người khó chịu, tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, viên thuốc và thuốc viên có cách dùng khác nhau; tiếng Anh dùng pill như một thuật ngữ tổng quát cho thuốc uống, cần chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'pill'?
Which sentence uses the word 'pill' correctly?
Which word is most similar to 'pill'?
What is the opposite of the word 'pill'?
Can you think of a real-life scenario of 'pill'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật