pillage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pillage = pillage (gốc) + -er (hậu tố tác nhân). Nguồn gốc: Latin 'pillage' → Pháp cổ 'piller' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tên cướp Viking hung dữ, tay cầm kiếm, xông vào một ngôi làng và mang đi tất cả tài sản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐối với người Việt, pillage gợi lên ý nghĩa cướp bóc bằng bạo lực trong chiến tranh và hỗn loạn. Nó nhấn mạnh sự bạo lực và việc chiếm đoạt nhanh chóng tài sản, khác với trộm cắp thông thường. Trong tiếng Anh hiện đại, pillage hay xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo cáo và văn chương, và có sắc thái mạnh hơn rob hoặc steal. Danh từ pillage ít gặp hơn nhưng vẫn được dùng để mô tả vụ cướp bóc quy mô lớn. Người học nên phân biệt pillage với plunder và rob; pillage thường liên quan đến nhóm có vũ trang và bối cảnh chiến tranh. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và Latinh.
Người Việt cần hiểu pillage gắn với bạo lực và chiến tranh; khác với rob hay trộm cắp thông thường.
What is the meaning of 'pillage'?
Which sentence uses 'pillage' correctly?
What is a synonym for 'pillage'?
What is an antonym for 'pillage'?
In what real-life context might 'pillage' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật