LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pillory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pillory Ý nghĩa của Từ

  • Khung gỗ nơi một người vi phạm bị công khai chế giễu.
  • Một hình thức trừng phạt liên quan đến việc bị công khai để xấu hổ.
  • Ở trong một vị trí của sự xấu hổ hoặc khinh miệt công khai.
Illustration for this word

pillory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pillory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪləri/
Mỹ /ˈpɪləri/
Tiết
pillory

pillory Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ 'pillerie' (tiếng Pháp cổ), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pilloria' (một loại cột), ở đây 'pili-' có nghĩa là 'cột' hoặc 'trụ'. Hình ảnh ghi nhớ là một cây cột gỗ lớn ở quảng trường đông đúc, nơi những người kém may mắn bị ràng buộc và phơi bày, đầu của họ bị khóa tại chỗ để mọi người nhìn thấy, tượng trưng cho nỗi nhục công khai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pelorinya là một khung gỗ được lắp cố định ở nơi công cộng, buộc tay và cổ để người bị kết án phải đứng phơi bày trước sự nhục nhã của công chúng. Hình phạt này phổ biến từ thời Trung cổ đến đầu thời kỳ cận đại, nhằm vừa trừng phạt vừa làm cảnh báo công khai, thường để lại sự ô nhục kéo dài cho người bị phạt. Ngày nay trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự nhục nhã công khai mạnh mẽ. Trong văn bản lịch sử và văn học, nó thường xuất hiện, và trong các cuộc thảo luận về công lý và văn hóa mạng xã hội cũng được nhắc đến như một biểu tượng của hình phạt xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ đến ý nghĩa lịch sử và tránh các đáp ứng hiện đại ám chỉ hình phạt hợp pháp. Sử dụng phép ẩn dụ cẩn thận và chỉ trong những bối cảnh có sự phê phán công khai mạnh mẽ. Lưu ý sự chuyển từ hình phạt sang sự phỉ báng trên mạng xã hội. Kết hợp với các từ liên quan như chế nhạo, xấu hổ, kỳ thị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là công cụ vật lý cổ xưa; không có nghĩa bóng hiện đại.
  • Nó giống stocks.
  • Chỉ áp dụng cho các vụ án hình sự.
  • Được dùng trong mọi ngữ cảnh hiện đại.
  • Ẩn dụ thường bị hiểu sai trên mạng xã hội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pillory có nghĩa lịch sử và phép ẩn dụ mạnh mẽ; khó khăn là phân biệt rõ giữa ngữ nghĩa lịch sử và ngữ nghĩa hiện đại trên mạng xã hội.

Mẹo Học

  • So sánh với stocks để nắm được sắc thái.
  • Quan sát cách dùng ẩn dụ trong báo chí.
  • Học các collocations liên quan đến nhục nhã công khai.
  • Đọc văn bản lịch sử để hiểu ngữ cảnh.
  • Phân biệt hình phạt pháp lý và hình phạt xã hội.
  • Dùng cẩn thận khi bàn đến tin tức hiện tại để tránh phóng đại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pillory'?

A.A type of hat
B.A wooden framework for public humiliation
C.A tool for writing
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pillory' used correctly?

A.I saw a beautiful pillory in the garden.
B.I wore a pillory to the party last night.
C.The town decided to pillory the thief in the public square.
D.The bookshelf had a collection of pillories.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pillory'?

A.Laud
B.Commend
C.Praise
D.Scold
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'pillory'?

A.Hug
B.Applaud
C.Ignore
D.Support
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might someone be subjected to a pillory?

A.At a wedding reception
B.At a job interview
C.During a public shaming event
D.While on vacation at the beach

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ