pillory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ 'pillerie' (tiếng Pháp cổ), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pilloria' (một loại cột), ở đây 'pili-' có nghĩa là 'cột' hoặc 'trụ'. Hình ảnh ghi nhớ là một cây cột gỗ lớn ở quảng trường đông đúc, nơi những người kém may mắn bị ràng buộc và phơi bày, đầu của họ bị khóa tại chỗ để mọi người nhìn thấy, tượng trưng cho nỗi nhục công khai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPelorinya là một khung gỗ được lắp cố định ở nơi công cộng, buộc tay và cổ để người bị kết án phải đứng phơi bày trước sự nhục nhã của công chúng. Hình phạt này phổ biến từ thời Trung cổ đến đầu thời kỳ cận đại, nhằm vừa trừng phạt vừa làm cảnh báo công khai, thường để lại sự ô nhục kéo dài cho người bị phạt. Ngày nay trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự nhục nhã công khai mạnh mẽ. Trong văn bản lịch sử và văn học, nó thường xuất hiện, và trong các cuộc thảo luận về công lý và văn hóa mạng xã hội cũng được nhắc đến như một biểu tượng của hình phạt xã hội.
Đối với người Việt, pillory có nghĩa lịch sử và phép ẩn dụ mạnh mẽ; khó khăn là phân biệt rõ giữa ngữ nghĩa lịch sử và ngữ nghĩa hiện đại trên mạng xã hội.
What is the meaning of 'pillory'?
In which sentence is 'pillory' used correctly?
Which word is a synonym of 'pillory'?
What would be the opposite of 'pillory'?
In what real-life scenario might someone be subjected to a pillory?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật