LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shame - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shame Ý nghĩa của Từ

  • Cảm giác đau đớn về sự nhục nhã hoặc khổ sở do nhận thức về hành động sai lầm hoặc ngốc nghếch.
  • Một tình huống đáng tiếc hoặc không may mắn.
  • Khiến ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc nhục nhã.
Illustration for this word

shame Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shame Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃeɪm/
Mỹ /ʃeɪm/
Tiết
shame

shame Từ nguyên của Từ

Gốc: xấu hổ = che đậy (liên quan đến hành động giấu diếm hoặc ẩn giấu cảm xúc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scam', có liên quan đến tiếng Đức cổ '*skamō'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cố gắng che mặt khi họ nhận ra sai lầm của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhích người trên ghế, đẩy vai về phía sau để giữ thăng bằng move. Cảm giác xấu hổ ào lên khi nhận ra sai lầm, tôi điều chỉnh tư thế, quay sang một chút để tránh ánh nhìn, cố gắng giữ bình tĩnh. Nỗi bối rối ở ngực, nhưng tôi thở đều và học cách xử lý nó mà không để nó chi phối cuộc trò chuyện. Trong cuộc trò chuyện tới, tôi chọn giọng điềm đạm và để sự xấu hổ tan dần để tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hiểu sự khác biệt giữa xấu hổ, tội lỗi và xấu hổ công khai. Shame thường ám chỉ cảm xúc tiêu cực về bản thân hoặc sự xấu hổ trước đám đông, không chỉ một sai lầm. Học các cụm từ phổ biến như 'shame on you' và 'shameful behavior'. Chú ý đến ngữ điệu và hoàn cảnh văn hóa khi dùng từ này. Luyện tập qua các tình huống hàng ngày để nắm khi nào nên dùng từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu sự khác biệt giữa xấu hổ, tội lỗi và xấu hổ công khai.
  • Shame thường ám chỉ cảm xúc tiêu cực về bản thân hoặc sự xấu hổ trước đám đông.
  • Học các cụm từ phổ biến như 'shame on you' và 'shameful behavior'.
  • Chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh văn hóa khi dùng từ này.
  • Luyện tập qua các tình huống hàng ngày để biết khi nào nên dùng từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xấu hổ giống với lỗi lầm hay xấu hổ công khai
  • Xấu hổ đồng nghĩa với bản chất của bạn
  • Xấu hổ chỉ xuất hiện nơi công cộng
  • Bạn không nên bao giờ cảm thấy xấu hổ về bất cứ điều gì
  • Làm nhục người khác luôn là điều có hại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt: xấu hổ là cảm xúc xã hội gắn với danh tính; phân biệt với tội lỗi.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa xấu hổ, tội lỗi và xấu hổ công khai
  • Học các cụm từ phổ biến như 'shame on you' và 'shameful behavior'
  • Sử dụng shame ở dạng danh từ hoặc động từ (to shame someone)
  • Chú ý ngữ điệu và bối cảnh văn hóa
  • Luyện tập với các tình huống hàng ngày để nhận biết khi nào dùng từ
  • Nhận thức rằng xấu hổ có thể động viên hoặc làm người ta mất tự tin

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shame'?

A.Positive feeling
B.Excitement
C.Embarrassment or remorse
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'shame' used correctly?

A.He felt proud of his actions.
B.She was filled with shame after lying to her parents.
C.The celebration brought happiness to everyone.
D.The team won the game with great skill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shame'?

A.Pride
B.Honor
C.Guilt
D.Joy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shame'?

A.Dignity
B.Respect
C.Praise
D.Success
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone feel 'shame'?

A.Winning a competition
B.Helping a friend in need
C.Attending a birthday party
D.Being caught in a lie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redeveloping the Old Rail Corridor

Urban Development

2025.12.07 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pocket Change, Big Change

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 0:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ