pinpoint - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pin (gắn) + point (vị trí chính xác); từ tiếng Anh trung pinpoints, kết hợp ý tưởng cố định (pin) tại một vị trí cụ thể (point). Hãy tưởng tượng bạn ghim một cái ghim trên bản đồ để đánh dấu một vị trí cụ thể, nhấn mạnh sự chính xác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPinpoint là động từ có nghĩa là định vị một cách chính xác hoặc xác định một cách đúng đắn; hoặc là danh từ chỉ một điểm rất nhỏ và chính xác. Hình ảnh ghim một cái mũi kim lên bản đồ giúp ghi nhớ ý tưởng về độ chính xác. Cụm từ phổ biến: pinpoint the location, pinpoint the cause, hay pinpoint accuracy. Động từ có thể dùng với tân ngữ, ví dụ to pinpoint something. Danh từ nhấn mạnh sự chính xác cao ở một điểm cụ thể. Cần phân biệt với locate hoặc identify ở mức độ ít chính xác hơn.
Tiếng Việt dùng pinpoint nhấn mạnh độ chính xác cao và thường gặp trong văn bản kỹ thuật hoặc trang trọng. Người học có thể nhầm lẫn với locate hoặc identify khi mức độ chính xác không cao.
What is the meaning of 'pinpoint'?
Which of the following sentences uses 'pinpoint' correctly?
What is a synonym for 'pinpoint'?
What is an antonym for 'pinpoint'?
How would you use 'pinpoint' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật