LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

marker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

marker Ý nghĩa của Từ

  • một công cụ để viết hoặc vẽ
  • một ký hiệu chỉ ra điều gì đó
  • một vật thể xác định vị trí
Illustration for this word

marker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

marker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɑː.kə/
Mỹ /ˈmɑrkər/
Tiết
marker

marker Từ nguyên của Từ

mark = dấu hiệu, er = đại từ; tiếng Anh cổ 'mearcian' → Latin 'marca' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bút nhiều màu sắc để lại một đường nét dày trên giấy, đánh dấu con đường đến ý tưởng của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng marker và áp nó lên giấy, đầu bút chạm nhẹ rồi xuống. Tôi di chuyển cổ tay một chút và điều chỉnh góc, nét vẽ trơn tru hơn. Với những lần đẩy và kéo nhỏ, mực dần hiện ra thành một ký hiệu. Tôi đặt marker ở vị trí quan trọng và cảm giác về vị trí bắt đầu hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Marker là một danh từ tiếng Anh đa nghĩa, chủ yếu gồm ba ý nghĩa liên quan. Ý nghĩa phổ biến nhất là một công cụ viết dạng bút đánh dấu hoặc bút dạ quang dùng để vẽ đường thẳng dày, làm nổi bật văn bản hoặc dán nhãn cho vật thể. Ý nghĩa thứ hai là một ký hiệu hoặc biển hiệu chỉ ra điều gì đó, như biển báo giao thông hoặc một cột mốc đánh dấu tiến trình. Trong bản đồ hoặc kế hoạch, marker có thể xác định vị trí hoặc điểm quan tâm. Trong ngôn ngữ hàng ngày cũng có các cụm từ như marker pen, highlighter hay landmark marker để nhấn mạnh vai trò tín hiệu trực quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa chính: công cụ viết, ký hiệu hoặc dấu hiệu, và đánh dấu vị trí. Dùng cụm từ tự nhiên như marker pen, highlighter, hoặc landmark marker. Số nhiều là markers. Lưu ý sự khác biệt với bookmark ở một số ngữ cảnh. Luyện tập câu như đánh dấu một địa điểm bằng marker.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Marker chỉ là một công cụ viết và không thể là ký hiệu.
  • Marker và bookmark mang nghĩa giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Mực của marker luôn bền màu và không phai.
  • Tất cả marker như nhau; marker pen và highlighter không khác biệt.
  • Marker không thể chỉ ra một cột mốc hay tiến độ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, marker có nhiều nghĩa: công cụ viết, ký hiệu hoặc dấu hiệu vị trí. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ; dễ bị nhầm lẫn với bookmark trong một số trường hợp.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính với ví dụ ngắn
  • Luyện tập 2-3 collocations cố định mỗi ngày
  • Tạo thẻ ghi chú cho marker pen, highlighter, landmark marker
  • Nghe/đọc marker ở các ngữ cảnh khác nhau
  • Sử dụng marker trong các nhiệm vụ thực tế như đánh nhãn hoặc lập bản đồ
  • Xem lại sai sót và ghi chú nghĩa đúng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'marker'?

A.A pen
B.A hat
C.A chair
D.A book
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of the word 'marker'?

A.She wore a marker on her head.
B.He used a marker to write on the whiteboard.
C.The dog chased the marker.
D.The marker sang a song.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'marker'?

A.Pencil
B.Door
C.Carrot
D.Table
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'marker'?

A.Sun
B.Chair
C.Apple
D.Eraser
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use a 'marker'?

A.Playing video games
B.Cooking a meal
C.Writing on a whiteboard
D.Doing laundry

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ