marker - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mark = dấu hiệu, er = đại từ; tiếng Anh cổ 'mearcian' → Latin 'marca' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bút nhiều màu sắc để lại một đường nét dày trên giấy, đánh dấu con đường đến ý tưởng của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng marker và áp nó lên giấy, đầu bút chạm nhẹ rồi xuống. Tôi di chuyển cổ tay một chút và điều chỉnh góc, nét vẽ trơn tru hơn. Với những lần đẩy và kéo nhỏ, mực dần hiện ra thành một ký hiệu. Tôi đặt marker ở vị trí quan trọng và cảm giác về vị trí bắt đầu hiện lên.
Marker là một danh từ tiếng Anh đa nghĩa, chủ yếu gồm ba ý nghĩa liên quan. Ý nghĩa phổ biến nhất là một công cụ viết dạng bút đánh dấu hoặc bút dạ quang dùng để vẽ đường thẳng dày, làm nổi bật văn bản hoặc dán nhãn cho vật thể. Ý nghĩa thứ hai là một ký hiệu hoặc biển hiệu chỉ ra điều gì đó, như biển báo giao thông hoặc một cột mốc đánh dấu tiến trình. Trong bản đồ hoặc kế hoạch, marker có thể xác định vị trí hoặc điểm quan tâm. Trong ngôn ngữ hàng ngày cũng có các cụm từ như marker pen, highlighter hay landmark marker để nhấn mạnh vai trò tín hiệu trực quan.
Đối với người Việt học tiếng Anh, marker có nhiều nghĩa: công cụ viết, ký hiệu hoặc dấu hiệu vị trí. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ; dễ bị nhầm lẫn với bookmark trong một số trường hợp.
Which of the following is a correct usage of the word 'marker'?
Which word is a synonym of 'marker'?
What is the opposite of 'marker'?
In what real-life context would you use a 'marker'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật