LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

piquant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

piquant Ý nghĩa của Từ

  • có vị hoặc mùi thơm sắc nét dễ chịu
  • hấp dẫn hoặc kích thích
  • kích thích giác quan vị giác một cách dễ chịu
Illustration for this word

piquant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

piquant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪkənt/
Mỹ /ˈpɪkənt/
Tiết
piquant

piquant Từ nguyên của Từ

Gốc: piquant (từ tiếng Latinh 'pungens' = đâm) + -ant (hậu tố phân từ hiện tại). Nguồn gốc lịch sử: Pháp → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đầu bếp rắc một chút gia vị, tạo ra sự châm chích thú vị cho vị giác của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Piquant có hai nghĩa chính: vị hoặc mùi hăng dịu ngon và điều gì đó kích thích hay gây hứng thú nói chung. Một loại nước sốt piquant làm dậy mùi vị với độ chua hay gia vị sống động, trong khi một nhận xét piquant làm cuộc trò chuyện trở nên hấp dẫn và sắc bén. Từ này gợi ý sự sống động mà không quá áp đảo, có thể dùng cho thực phẩm, ý tưởng, tính cách hoặc nghệ thuật. Nguồn gốc từ tiếng Pháp piquant, xuất phát từ latinh pungens có nghĩa là chích, với hậu tố -ant. Cách dùng phổ biến là đứng trước danh từ (piquant flavors) hoặc sau động từ liên kết (the sauce is piquant). Từ đồng nghĩa: tangy, zesty; trái nghĩa: bland.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trước danh từ: piquant flavors. Đừng nhầm với pungent. Có thể mô tả người, cuộc tranh luận hoặc ý tưởng. Thường đi với các tính từ như dễ chịu, sinh động. Dùng vừa phải để giữ sự cân bằng và sắc bén của từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Piquant không chỉ có nghĩa là cay.
  • piquant và pungent không hoàn toàn giống nhau.
  • Có thể mô tả cả thứ phi vật lý chứ không chỉ món ăn.
  • Một thứ piquant không nhất thiết phải hung hăng.
  • Không phải luôn có thể thay bằng tangy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, piquant thường bị hiểu nhầm là chỉ có nghĩa là cay. Thực ra nó nhấn mạnh sự sống động và cân bằng, chứ không phải chỉ độ nóng. Lưu ý vị trí từ và dùng khi mô tả người hay ý tưởng.

Mẹo Học

  • Liên kết piquant với hai nghĩa (vị và kích thích).
  • Kết hợp với tangy hoặc zesty để mở rộng sắc thái.
  • Sử dụng sau động từ kết nối.
  • Tránh bối cảnh nhạt nhẽo.
  • Thực hành với món ăn và nhận xét sắc bén.
  • Ghi nhận khác biệt văn hóa về vị giác sống động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'piquant'?

A.Sweet
B.Spicy
C.Bland
D.Sour
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'piquant' used correctly?

A.She wanted a piquant dish, so she ordered the spicy curry.
B.The soup was bland and lacked any piquant flavors.
C.His dessert was sweet, with a piquant aftertaste.
D.The pickles had a sour taste, but lacked a piquant kick.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'piquant'?

A.Zesty
B.Mild
C.Dull
D.Boring
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'piquant'?

A.Savoury
B.Sharp
C.Pungent
D.Bland
Bước 5: Thành thạo

In what kind of cuisine might you expect to find a 'piquant' flavor?

A.Italian pasta dishes
B.Chinese dim sum
C.Indian curries
D.French pastries

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Finding the Piquant Cafe

Asking for Directions

2026.02.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ