LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pique - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pique Ý nghĩa của Từ

  • kích thích sự quan tâm hoặc tò mò
  • gây ra phản ứng hoặc cảm giác
  • gợi lên phản ứng cảm xúc
Illustration for this word

pique Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pique Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /piːk/
Mỹ /pik/
Tiết
pique

pique Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp 'pique' (đâm), gợi ý một cảm giác kích thích hoặc sắc bén. Hãy tưởng tượng một cái gai đâm và thu hút sự chú ý của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pique là một động từ có nghĩa là kích thích sự quan tâm hoặc tò mò, gây ra một phản ứng hoặc cảm xúc, hoặc khơi dậy một phản ứng cảm xúc. Trong sử dụng hàng ngày, nó thường mô tả điều gì đó thu hút sự chú ý, chẳng hạn một câu hỏi thách thức, một hình ảnh nổi bật hoặc một mô tả gợi ý suy nghĩ sâu. Nó ngụ ý một cú chạm ngắn gọn và sắc bén thay vì một sự thay đổi từ từ, có thể áp dụng cho sự tò mò, kiêu hãnh, tức giận hoặc ngạc nhiên. Nguồn gốc từ tiếng Pháp pique (chọc kim) cung cấp gợi ý nhận biết cảm giác bị kích thích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng pique để mô tả sự kích thích quan tâm nhanh và sắc bén.
  • • Theo sau bằng đối tượng: kích thích sự tò mò của tôi.
  • • Không phải cảm xúc kéo dài.
  • • Thường đi kèm với câu hỏi, teaser hoặc hình ảnh.
  • • Nhớ từ gốc: chọc vào sự chú ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • pique không có nghĩa là làm phiền hay gây khó chịu.
  • Nó có thể kích thích nhiều cảm xúc chứ không chỉ tò mò.
  • Thường đi kèm với một đối tượng để kích thích sự chú ý.
  • Có thể bị nhầm với từ khác khi học nhiều ngôn ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Cẩn thận với nghĩa bóng và cách dùng trong văn viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pique nói lên sự kích thích ngắn ngủi và sắc bén của sự quan tâm. Người học hay nhầm lẫn với cảm xúc lâu dài; chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết pique với một đối tượng cụ thể khiến người học thấy sự kích thích thú vị.
  • Luyện các tổ hợp phổ biến: kích thích sự tò mò, kích thích sự quan tâm.
  • Cung cấp ví dụ sinh động về cảm giác ngắn gọn, sắc bén.
  • Chú ý đến sự kết hợp với câu hỏi, teaser hoặc hình ảnh bất ngờ.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như kích thích, gợi lên và chú ý sắc thái.
  • Sử dụng nguồn gốc từ etymology để nhớ hình ảnh chọc vào sự chú ý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pique'?

A.A feeling of anger
B.A sudden feeling of annoyance
C.A feeling of irritation
D.A feeling of resentment
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'pique' correctly?

A.She tried to pique his anger by teasing him.
B.His rude comment piqued my interest in the topic.
C.The news of her promotion piqued her to quit her job.
D.The success of her rival piqued her satisfaction.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'pique'?

A.Enrage
B.Placate
C.Incense
D.Infuriate
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you experience 'pique'?

A.In a friendly conversation with a colleague
B.Being told you did not get a well-deserved promotion
C.While waiting in a long line at the grocery store
D.Reading a captivating mystery novel
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when your curiosity was piqued by something.

A.A movie trailer
B.A piece of news
C.A new hobby
D.A challenging puzzle

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ