LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pitfall - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pitfall Ý nghĩa của Từ

  • mối nguy hiểm hoặc khó khăn ẩn chứa
  • bẫy cho động vật
  • tình huống gây hiểu lầm
Illustration for this word

pitfall Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pitfall Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪt.fɔːl/
Mỹ /ˈpɪt.fɔl/
Tiết
pitfall

pitfall Từ nguyên của Từ

pit = lỗ + fall = rơi. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'pytt' → tiếng Pháp cổ 'pit' → tiếng Anh trung cổ 'pitfall'. Hãy tưởng tượng một cái hố sâu được che phủ bởi lá, sẵn sàng bắt giữ những người bất cẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pitfall là một danh từ mô tả một mối nguy hiểm hoặc khó khăn ẩn giấu có thể gặp khi lên kế hoạch hoặc thực hiện một việc. Nó có thể chỉ một cái bẫy thực sự cho động vật, nhưng cách dùng phổ biến là ẩn dụ cho những cạm bẫy hoặc tình huống dễ bị lừa dối trong một dự án, một quy định hoặc một quyết định. Sử dụng phổ biến là cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn để tránh thất bại. Bạn cần nhận diện sớm và đánh giá rủi ro để vượt qua các pitfall ngầm này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Pitfall là một danh từ mô tả một mối nguy hiểm ẩn giấu hoặc khó khăn có thể gặp khi lên kế hoạch hoặc thực hiện một việc.
  • - Thường được dùng như ẩn dụ để cảnh báo các cạm bẫy trong một dự án, quy định hoặc quyết định.
  • - Kết hợp với tính từ như tiềm ẩn hoặc ẩn để nhấn mạnh sự bất định.
  • - Các cụm phổ biến: 'a potential pitfall in' hoặc 'avoid this pitfall'.
  • - Đừng nhầm lẫn với một lỗ thực sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm pitfall với một cái hố thật.
  • Nghĩ nó chỉ áp dụng cho các dự án lớn.
  • Cho rằng nó chỉ chỉ người lọi cái bẫy.
  • Nhầm với cái hố thực tế.
  • Dùng nó cho sai lầm đơn giản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, pitfall thường được hiểu như một cạm bẫy tiềm ẩn, không phải lỗ thực sự. Người học dễ nhầm nó với một vật thể hiện hữu và nghĩ nó chỉ áp dụng cho dự án lớn; cần luyện tập với các tình huống đời sống.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ collocations với tiềm ẩn/ẩn
  • Liên kết pitfall với các nhiệm vụ lên kế hoạch, không phải lỗ thật
  • So sánh với từ đồng nghĩa như rủi ro, cạm bẫy
  • Luyện tập với các tình huống thực tế
  • Chú ý cách dùng with in và avoid this pitfall
  • Đọc nhiều câu ví dụ để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pitfall'?

A.A beautiful flower
B.Success and happiness
C.A high mountain
D.A hole in the ground
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pitfall' used correctly?

A.He avoided the pitfall of working late every day.
B.She found a pitfall full of gold.
C.The pitfall of reading is gaining knowledge.
D.They visited a pitfall in the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pitfall'?

A.Obstacle
B.Opportunity
C.Success
D.Joy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'pitfall'?

A.Safety
B.Luck
C.Advantage
D.Reward
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation could you encounter a pitfall?

A.Hiking in the mountains
B.Reading a book
C.Listening to music
D.Cooking a meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ