pittance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'pittance' được phân tách thành 'pit-' (từ 'pietas', có nghĩa là 'tôn kính, cống hiến') và '-ance' (hậu tố tạo danh từ). Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pietance' (có nghĩa là 'trợ cấp thực phẩm nhỏ') và phát triển thành tiếng Anh. Để nhớ 'pittance', hình dung một đồng xu nhỏ tượng trưng cho sự hỗ trợ tối thiểu được cung cấp với sự thành kính hoặc lòng từ bi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, pittance là danh từ chỉ một khoản tiền rất nhỏ hoặc không đủ, thường là lương thấp hoặc quyên góp ít ỏi. Từ này mang hàm ý tiêu cực, gợi ý sự bất công hoặc sự bất mãn trước mức lương hoặc trợ cấp quá ít để trang trải. Ví dụ: nhận được một pittance, hay một khoản đóng góp được coi là pittance. Người học cần lưu ý rằng nghĩa của từ này không chỉ là ít tiền mà là quá ít để sống được.
Giải thích cho người học: pittance không chỉ là ít tiền mà là cảm giác thiếu thốn và sự bất công.
What is the meaning of the word 'pittance'?
In which of the following sentences is 'pittance' used correctly?
Which word is a synonym of 'pittance'?
What is an antonym of 'pittance'?
In real life, when might someone receive a pittance as payment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật