LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pittance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pittance Ý nghĩa của Từ

  • một số tiền rất nhỏ
  • một mức lương thấp
  • một món quà hoặc khoản quyên góp không đáng kể
Illustration for this word

pittance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pittance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪt.əns/
Mỹ /ˈpɪt.əns/
Tiết
pittance

pittance Từ nguyên của Từ

'pittance' được phân tách thành 'pit-' (từ 'pietas', có nghĩa là 'tôn kính, cống hiến') và '-ance' (hậu tố tạo danh từ). Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pietance' (có nghĩa là 'trợ cấp thực phẩm nhỏ') và phát triển thành tiếng Anh. Để nhớ 'pittance', hình dung một đồng xu nhỏ tượng trưng cho sự hỗ trợ tối thiểu được cung cấp với sự thành kính hoặc lòng từ bi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, pittance là danh từ chỉ một khoản tiền rất nhỏ hoặc không đủ, thường là lương thấp hoặc quyên góp ít ỏi. Từ này mang hàm ý tiêu cực, gợi ý sự bất công hoặc sự bất mãn trước mức lương hoặc trợ cấp quá ít để trang trải. Ví dụ: nhận được một pittance, hay một khoản đóng góp được coi là pittance. Người học cần lưu ý rằng nghĩa của từ này không chỉ là ít tiền mà là quá ít để sống được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: 1) pittance nhấn mạnh sự thiếu thốn, không chỉ ít tiền. 2) Dùng với lương, trợ cấp, hay đóng góp. 3) Tông tiêu cực hoặc phê phán. 4) Phổ biến với động từ: earn a pittance, live on a pittance. 5) Không dùng cho quà tặng hào phóng. 6) Luyện phát âm và đánh vần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là ít tiền mà còn mang tính gợi ý tiêu cực.
  • Có thể dùng với bất kỳ khoản tiền nhỏ nào, kể cả quyên góp.
  • Thường liên quan đến thanh toán một lần, không phải lương đều đặn.
  • Tông chữ thường mang tính phê phán khi nói về lương.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'meager'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học: pittance không chỉ là ít tiền mà là cảm giác thiếu thốn và sự bất công.

Mẹo Học

  • Luyện tập với động từ như 'earn a pittance' hoặc 'live on a pittance'.
  • Đặt trong ngữ cảnh tiêu cực để phê phán lương hoặc quyên góp.
  • Chú ý giọng điệu, thường mang tính phê phán.
  • So sánh với từ 'meager' hoặc 'modest' để phân biệt sắc thái.
  • Luyện tập trong bài luận hoặc bài bình luận.
  • Cụm từ thông dụng: 'earn a pittance', 'live on a pittance'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pittance'?

A.A tall building
B.A small amount
C.A fast pace
D.A large quantity
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'pittance' used correctly?

A.She ate a pittance of pizza.
B.The dog ran with a pittance.
C.He received a pittance for his hard work.
D.I have a pittance in my bag.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pittance'?

A.Abundance
B.Mere
C.Scarcity
D.Plenty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'pittance'?

A.Wealth
B.Adequate
C.Sufficient
D.Satisfactory
Bước 5: Thành thạo

In real life, when might someone receive a pittance as payment?

A.For winning a competition
B.For working overtime
C.For selling a house
D.For donating to charity

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ