LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plain Ý nghĩa của Từ

  • đơn giản và rõ ràng
  • không trang trí hoặc phức tạp
  • một vùng đất bằng phẳng
Illustration for this word

plain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pleɪn/
Mỹ /pleɪn/
Tiết
plain

plain Từ nguyên của Từ

plain = bằng phẳng (tiếng Pháp cổ) + thông thường (tiếng Latinh planus) → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh rộng lớn, bằng phẳng trải dài vô tận, biểu trưng cho sự đơn giản và rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt tay lên trang giấy sạch và di chuyển bút chì, điều chỉnh nhịp thở. Tôi vẽ một đường đơn giản, không có trang trí. Đường nét hiện ra gọn gàng và rõ ràng, như thể bỏ đi mọi thứ thừa. Khi dùng trong thực tế, tôi giữ cho mọi thứ giản dị để ý tưởng dễ hiểu, không rườm rà.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plain có ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh: có nghĩa là đơn giản và rõ ràng, không được trang trí; cũng có thể chỉ một vùng đất rộng bằng phẳng ở dạng danh từ. Nó cũng xuất hiện trong thành ngữ như plain sailing hoặc plain truth, mang sắc thái thẳng thắn và rõ ràng. Người học thường nhầm plain với plane hoặc cho rằng nó luôn mang sắc thái tiêu cực; ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Plain chỉ sự đơn giản hoặc không trang trí; dùng trước danh từ để mô tả vật gì đó không trang trí; danh từ plain chỉ một vùng đất bằng phẳng rộng. Tránh nhầm với plane. Thành ngữ plain sailing hay plain truth mang nghĩa sắc thái khác. Trạng từ là plainly.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Plain và plane không phải là cùng một từ.
  • Plain không phải lúc nào cũng tiêu cực; nó có thể có nghĩa là trung thực hoặc đơn giản.
  • Plain đứng trước danh từ miêu tả phong cách trang trí, không phải giá trị.
  • Plain không phải trạng từ; trạng từ là plainly.
  • Plain khi nói về địa lý ám chỉ đồng bằng rộng lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, plain có nghĩa là đơn giản/không trang trí hoặc là đồng bằng. Sai lầm phổ biến là nhầm plain với plane hoặc cho rằng nó luôn mang sắc thái tiêu cực; nhầm lẫn cách dùng plain và plainly.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của plain: đơn giản/rõ ràng, không trang trí, và đồng bằng như danh từ.
  • Ghép plain với danh từ để mô tả sự không trang trí: plain language, plain clothes.
  • Ghi nhớ thành ngữ plain sailing và plain truth.
  • Phân biệt plain với plane bằng ngữ cảnh và phát âm.
  • Sử dụng plainly để mô tả cách thức thực hiện hành động.
  • Giữ danh sách ví dụ để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plain'?

A.Bright
B.Complex
C.Simple
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'plain' correctly?

A.The mountain range was plain to see.
B.The plain cake was delicious.
C.He painted the plain wall with colorful designs.
D.Her dress was adorned with plain patterns.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'plain'?

A.Ordinary
B.Fancy
C.Elaborate
D.Intricate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'plain'?

A.Clear
B.Simple
C.Plain
D.Elaborate
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'plain' in a real-life context?

A.Describing a basic outfit
B.Referring to a plain canvas
C.Choosing a plain flavor of ice cream
D.Opting for a plain style of furniture

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Revitalising the City Centre

Urban Development

2026.01.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ