plait - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корень:'plait' (tiếng Pháp cổ 'plet', có nghĩa là nếp gấp hoặc bím tóc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'plica' (nếp gấp) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bím tóc xinh đẹp được đan khéo léo, biểu thị cho sự kết nối và nghệ thuật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPlait là từ tiếng Anh dùng để chỉ một kiểu tết tóc, nhất là tết tóc. Danh từ chỉ chính chiếc tết đã làm xong, động từ có nghĩa là tết tóc hoặc đan xen các sợi tóc. Trong tiếng Anh Anh, plait rất phổ biến; tiếng Anh Mỹ thường dùng braid. Từ này cũng có thể ám chỉ đan lát dụng cụ khác, nhưng thường nêu rõ chất liệu. Người học thường nhầm plait với plate hoặc nghĩ nó chỉ mô tả một đường tết duy nhất; hãy nhớ phân biệt danh từ và động từ.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa plait và braid hoặc nghĩ plait chỉ mô tả một kiểu tóc, không phải hành động.
What is the meaning of the word 'plait'?
Which of the following sentences correctly uses the word 'plait'?
Which word is most similar to 'plait'?
What is the opposite of 'plait'?
Can you think of a real-life context where someone might use the word 'plait'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật