LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

planchette - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

planchette Ý nghĩa của Từ

  • một tấm bảng phẳng nhỏ được sử dụng trong tâm linh để giao tiếp với các linh hồn.
  • một mũi tên di chuyển trên bảng ouija hoặc thiết bị tương tự.

planchette Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

planchette Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plæŋˈʃɛt/
Mỹ /plænˈʃɛt/
Tiết
planchette

planchette Từ nguyên của Từ

Từ 'planchette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'planchette', vốn có nguồn gốc từ 'planche' có nghĩa là 'bảng' (từ La tinh 'plancha'). Hãy tưởng tượng một tấm bảng gỗ nhỏ được những người tâm linh sử dụng với một mũi tên lướt đi trên bề mặt khi họ cố gắng giao tiếp với thế giới bên kia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'planchette'?

A.A type of dance
B.A small board used for spirit communication
C.A kind of fruit
D.A tool for woodworking
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'planchette' used in a sentence?

A.She placed her hands on the planchette while trying to contact the spirits.
B.The planchette was used to write a new song.
C.The planchette is a popular dish in French cuisine.
D.He used a planchette to fix his car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'planchette'?

A.Ouija board
B.Table
C.Paddle
D.Marker
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'planchette'?

A.Physical tool
B.Board game
C.Rejection of spirits
D.Art supplies
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a planchette?

A.They used a small board to decide what movie to watch.
B.She drew a sketch of a tree with her planchette.
C.During the séance, everyone felt a chill in the room.
D.For the competition, he carved wood into intricate shapes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ