LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

planes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

planes Ý nghĩa của Từ

  • mặt phẳng
  • công cụ làm mịn gỗ
  • di chuyển trên không
Illustration for this word

planes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

planes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pleɪn/
Mỹ /pleɪn/
Tiết
plane

planes Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' có nghĩa là 'phẳng' + gốc 'plane' như danh từ, có nghĩa là một bề mặt phẳng hoặc công cụ. Hãy tưởng tượng một thợ mộc sử dụng một cái dao phay để làm phẳng một mẩu gỗ thô thành một bề mặt hoàn hảo và phẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt con bào lên tấm gỗ và di chuyển nó dọc theo cạnh. Tôi đẩy nhẹ, rồi kéo về để loại bỏ vết, bề mặt dần trở nên mịn. Tôi chỉnh tư thế, giữ thân thẳng và đi theo một đường thẳng. Trong đầu, hình ảnh một chiếc máy bay cất cánh; sự kết nối giữa làm phẳng và bay lượn dần hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, plane có ba nghĩa: bề mặt phẳng, dụng cụ chà gỗ, và động từ ám chỉ bay trên không. Tránh nhầm với plain. Liên kết từng nghĩa với hình ảnh dễ nhớ và luyện tập trong ngữ cảnh thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng plane có ba nghĩa: bề mặt phẳng, công cụ mài gỗ và động từ ám chỉ bay. Phân biệt danh từ và động từ. Tránh nhầm với plain. Dùng giới từ phù hợp và luyện tập bằng ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm plane với máy bay.
  • Nghĩ plane chỉ có nghĩa bay trên trời.
  • Không nhận ra plane có nghĩa là công cụ chà gỗ.
  • Nhầm lẫn giữa plane và plain.
  • Quên rằng plane cũng có thể là động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần phân biệt ba nghĩa của plane và tránh nhầm với plain.

Mẹo Học

  • Hình dung mỗi ý nghĩa bằng một hình ảnh dễ hiểu.
  • Tạo bảng ngắn liên kết plane và plain.
  • Luyện hai cuộc hội thoại: mộc thợ và du lịch.
  • Ghi nhớ các cụm từ chủ chốt: mặt phẳng đối xứng, bề mặt phẳng, bay bằng máy bay.
  • Làm nhỏ bài kiểm tra phát âm và chính tả hàng ngày.
  • Làm bài định nghĩa ngắn hàng ngày.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Greeting and packing for a cruise

Daily Greetings

2026.05.04 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Travel-Friendly Bank Account

Banking Basics

2026.03.10 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ