LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

planning - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

planning Ý nghĩa của Từ

  • Hành động lập kế hoạch cho tương lai.
  • Một kế hoạch hoặc chương trình cụ thể.
  • Quá trình lên kế hoạch và tổ chức.
Illustration for this word

planning Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

planning Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplænɪŋ/
Mỹ /ˈplænɪŋ/
Tiết
planning

planning Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc plan; hậu tố -ing; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh planus 'phẳng' → Pháp cổ plan → tiếng Anh plan; hậu tố -ing tạo gerund. Hình ảnh ghi nhớ: một bản phác thảo phẳng được trải trên bàn, vẽ thành phố tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đẩy ghế ra sau, mở sổ và đặt lịch lên bàn, move ánh mắt về phía trước. Mình sắp xếp lại các nhiệm vụ, đổi thứ tự và điều chỉnh chi tiết để mọi thứ rõ ràng hơn, adjust. Cảm giác như đang điều khiển một con tàu nhỏ, bàn tay run nhưng hướng đi vẫn hiện lên. Trong cuộc sống thực, cảm giác này xuất hiện khi bạn quyết định làm gì trước và phối hợp các bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Planning là danh từ; không phải động từ. Có thể gặp ở các cụm: planning ahead, long-term planning. Kết hợp với tính từ: careful planning, strategic planning. Phân biệt planning với scheduling. Sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và công việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Planning là danh từ; không dùng như động từ.
  • Dùng với 'planning ahead' để nhấn mạnh dự tính.
  • Kết hợp với tính từ: careful planning, long-term planning.
  • Phân biệt planning và scheduling.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân và công việc.
  • Trong văn viết, nên dùng từ tiếng Việt tương ứng khi có thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Planning = lên kế hoạch chi tiết cho mọi thứ.
  • Lập kế hoạch đảm bảo kết quả tốt 100%.
  • Chỉ cần lên kế hoạch cho dự án lớn.
  • Kế hoạch phải được viết ra để được coi là planning.
  • Lên kế hoạch và làm việc luôn tách rời hoàn toàn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng lập kế hoạch; planning là từ mượn ít gặp. Người học dễ hiểu sai khi nghĩ planning là tất cả công việc lên lịch.

Mẹo Học

  • Planning là danh từ; không dùng như động từ.
  • Dùng với 'planning ahead' để nhấn mạnh dự tính.
  • Kết hợp với tính từ: careful planning, long-term planning.
  • Phân biệt planning và scheduling.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân và công việc.
  • Trong văn viết, hãy dùng từ tiếng Việt khi có thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'planning'?

A.Strategizing
B.Relaxing
C.Confusing
D.Sleeping
Bước 2: Cách sử dụng

In which situation would someone engage in planning?

A.Wasting time
B.Organizing a party
C.Forgetting deadlines
D.Ignoring responsibilities
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'planning'?

A.Spontaneous
B.Scheming
C.Chaotic
D.Passive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'planning'?

A.Impulsive
B.Careful
C.Disorganized
D.Methodical
Bước 5: Thành thạo

How is planning important in achieving goals?

A.It causes confusion
B.It helps set a clear path
C.It leads to procrastination
D.It doesn't make a difference

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ