LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plasters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plasters Ý nghĩa của Từ

  • một chất dùng để phủ lên tường và trần
  • băng gạc để bảo vệ hoặc hỗ trợ
  • phủ một bề mặt bằng một chất
Illustration for this word

plasters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plasters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplɑːstə/
Mỹ /ˈplæstər/
Tiết
plaster

plasters Từ nguyên của Từ

plaster: plast- = hình thành, -er = tác nhân. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc trải một chất mềm dẻo lên tường như trên bánh, tạo ra kiểu dáng mịn màng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plaster là một từ có hai nghĩa chính. Danh từ đề cập đến một hỗn hợp dẻo làm từ thạch cao, vôi hoặc xi măng cement, được dùng để phủ lên tường hay trần cho lớp hoàn thiện mịn; nó cũng có nghĩa là băng dán bảo vệ vết thương. Động từ plaster có nghĩa là phủ lên bề mặt bằng plaster để làm phẳng và bảo vệ. Từ này thường gặp trong xây dựng và y tế, với sắc thái thực dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 6 mẹo học tập:
  • - Plaster có hai nghĩa: vật liệu và băng dáp. Các dạng sẽ thay đổi theo thời gian (plaster, plastering, plastered).
  • - Tiếng Anh Anh dùng 'a plaster' cho băng dáp; tiếng Anh Mỹ nói Band-Aid.
  • - Về tường, plaster có thể là chất liệu hoặc hành động trát plaster.
  • - Plaster khác với cement/concrete về thành phần và mục đích.
  • - 'plaster cast' là thuật ngữ y tế khác với plaster dùng cho tường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Plaster chỉ là vật liệu cho tường.
  • Plaster là băng dán y tế.
  • Plaster và cement là cùng một thứ.
  • Plaster không thể là một động từ.
  • Hoàn thiện plaster nào cũng giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Plaster có hai nghĩa: vật liệu và quá trình. Người học thường nhầm với bê tông hoặc xi măng và cho rằng plaster chỉ dùng trong y tế. Lưu ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ khi nói về băng dán.

Mẹo Học

  • Phân biệt hai nghĩa: vật liệu và băng dán.
  • Các dạng động: plastering, plastered.
  • Anh Anh gọi băng dán là plaster; Anh Mỹ gọi Band-Aid.
  • Dùng plaster cho tường/trần; khác với cement.
  • 'plaster cast' là thuật ngữ y tế riêng.
  • Tùy ngữ cảnh có thể plaster là danh từ không đếm được.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Small cut at the pharmacy

At the Pharmacy

2025.10.25 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy - Bandage and Ticket

At the Pharmacy

2025.10.11 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit for a Child's Cut and Check-up

Health Clinic Visit

2026.02.08 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ