LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plates Ý nghĩa của Từ

  • một đĩa phẳng dùng để phục vụ thực phẩm
  • một tấm mỏng và phẳng của chất liệu
  • một tấm dùng để chụp ảnh hoặc in ấn
Illustration for this word

plates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pleɪt/
Mỹ /pleɪt/
Tiết
plate

plates Từ nguyên của Từ

Từ 'đĩa' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'platta' có nghĩa là 'đối tượng phẳng'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'plate' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp cẩn thận đặt một món ăn đẹp trên một bề mặt phẳng để gây ấn tượng với thực khách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay tới đĩa và giữ chặt nó bằng các ngón để chắc chắn move. Điều chỉnh nắm và từ từ đẩy nó lên bàn. Quá trình di chuyển cho thấy bề mặt phẳng và mịn của đĩa, và mép đón ánh sáng; bất ngờ nhận ra đĩa không chỉ để chứa thức ăn mà còn có thể là một mặt phẳng cho các dự án nhà bếp hoặc in ấn. Khi quan sát nó lắc nhẹ dưới khăn ăn và xoay để xem bề mặt, ý nghĩa xuất hiện từ kinh nghiệm chứ không phải từ định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plate chủ yếu là một đĩa phẳng, tròn được dùng để phục vụ và ăn thức ăn. Từ này cũng có nghĩa là một tấm mỏng phẳng làm bằng kim loại, nhựa hoặc thủy tinh, được dùng trong sản xuất hoặc đóng gói. Trong nhiếp ảnh và in ấn, plate ám chỉ bề mặt nơi hình ảnh được hình thành hoặc chuyển tải, như bản in hoặc tấm ảnh. Trong giao tiếp hàng ngày người ta nói đĩa; trong ngữ cảnh kỹ thuật cũng có thể nói tấm hoặc phiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng plate cho đĩa, không phải bát.2) Plate còn có nghĩa là tấm mỏng/phiến trong ngữ cảnh chuyên môn.3) Plates là dạng số nhiều của đĩa; với bề mặt thì dùng từ khác.4) to plate là động từ có nghĩa mạ kim loại.5) Cụm từ phổ biến: dinner plate, glass plate, printing plate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • plate được hiểu chỉ là đĩa ăn; các nghĩa khác bị bỏ qua.
  • nhầm plate với dish, platter hoặc tray.
  • cho rằng plate chỉ dùng cho tấm kim loại.
  • quên động từ to plate có nghĩa mạ kim loại.
  • nhầm plate với mảng tectonics trong ngữ cảnh khoa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Plate có ba nghĩa chính: đĩa ăn, tấm mỏng, bề mặt trong nhiếp ảnh/in ấn. Cần nhìn ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa của plate: đĩa ăn, tấm mỏng, bề mặt trong nhiếp ảnh/in ấn.
  • Phân biệt plate với dish, platter hoặc tray theo ngữ cảnh.
  • Luyện các cụm từ phổ biến: dinner plate, glass plate, printing plate.
  • to plate là một động từ khác (mạ kim loại).
  • Sử dụng ví dụ thực tế từ ẩm thực, nhiếp ảnh và in ấn.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Restaurant Order with Mixed Plate

Restaurant Order

2026.01.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ