plates - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'đĩa' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'platta' có nghĩa là 'đối tượng phẳng'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'plate' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp cẩn thận đặt một món ăn đẹp trên một bề mặt phẳng để gây ấn tượng với thực khách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay tới đĩa và giữ chặt nó bằng các ngón để chắc chắn move. Điều chỉnh nắm và từ từ đẩy nó lên bàn. Quá trình di chuyển cho thấy bề mặt phẳng và mịn của đĩa, và mép đón ánh sáng; bất ngờ nhận ra đĩa không chỉ để chứa thức ăn mà còn có thể là một mặt phẳng cho các dự án nhà bếp hoặc in ấn. Khi quan sát nó lắc nhẹ dưới khăn ăn và xoay để xem bề mặt, ý nghĩa xuất hiện từ kinh nghiệm chứ không phải từ định nghĩa.
Plate chủ yếu là một đĩa phẳng, tròn được dùng để phục vụ và ăn thức ăn. Từ này cũng có nghĩa là một tấm mỏng phẳng làm bằng kim loại, nhựa hoặc thủy tinh, được dùng trong sản xuất hoặc đóng gói. Trong nhiếp ảnh và in ấn, plate ám chỉ bề mặt nơi hình ảnh được hình thành hoặc chuyển tải, như bản in hoặc tấm ảnh. Trong giao tiếp hàng ngày người ta nói đĩa; trong ngữ cảnh kỹ thuật cũng có thể nói tấm hoặc phiến.
Plate có ba nghĩa chính: đĩa ăn, tấm mỏng, bề mặt trong nhiếp ảnh/in ấn. Cần nhìn ngữ cảnh để phân biệt.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật