LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

platforms - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

platforms Ý nghĩa của Từ

  • mặt phẳng nâng cao
  • sân khấu cho biểu diễn hoặc diễn thuyết
  • khung cho phát triển phần mềm
Illustration for this word

platforms Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

platforms Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplætfɔːm/
Mỹ /ˈplætfɔrm/
Tiết
platform

platforms Từ nguyên của Từ

Gốc: plat = phẳng + form = hình. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mặt phẳng nơi mọi người có thể đứng và trao đổi ý tưởng, giống như một nền tảng cho các cuộc thảo luận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước lên nền tảng, nghiêng người để giữ thăng bằng rồi đặt balo xuống. Âm thanh xung quanh như ánh đèn sân khấu rọi vào từng bước của tôi. Tôi nắm lan can, điều chỉnh từng bước và cảm nhận sự căng thẳng thay đổi theo nhịp thở. Trải nghiệm ấy lan sang công việc, nơi nền tảng trở thành nơi tập hợp công cụ và nuôi ý tưởng thành một khuôn khổ phần mềm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Platform là danh từ đa nghĩa. Nó có thể chỉ một bề mặt phẳng, cao và dùng được để đứng; cũng có nghĩa là sân khấu cho buổi trình diễn hoặc cho các cuộc thảo luận công khai. Trong công nghệ, platform ám chỉ khung phần mềm hoặc dịch vụ nằm dưới và cho phép các ứng dụng chạy. Bản chất của từ này tùy ngữ cảnh: không chỉ không gian vật lý mà còn không gian cho ý tưởng và một nền tảng kỹ thuật. Học viên nên chú ý đến giới từ (trên một nền tảng; nền tảng cho).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Platform = mặt phẳng cao, sân khấu hoặc khung phần mềm.
  • Dùng trên một nền tảng cho mặt phẳng vật lý.
  • Trong công nghệ, mô tả nền tảng cho ứng dụng.
  • Chú ý giới từ: trên một nền tảng, cho một nền tảng.
  • Không dùng platform như động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Platform chỉ là một mặt phẳng vật lý.
  • Platform không mô tả cơ sở hạ tầng phần mềm.
  • Platform và sân khấu luôn có thể thay thế cho nhau.
  • Platform không dùng cho ý tưởng hay thảo luận.
  • Platform là một động từ trong tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nền tảng có nghĩa vật lý, công cộng và công nghệ; người học hay nhầm lẫn giới từ và ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về ý tưởng và kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Giữ ba nghĩa cốt lõi và luyện tập theo ngữ cảnh.
  • luyện giới từ cho nghĩa vật lý và trừu tượng (trên một nền tảng, cho ý tưởng).
  • Học các collocations phổ biến như platform for ideas hoặc nền tảng để chạy ứng dụng.
  • Đọc ví dụ công nghệ để nắm nghĩa khung phần mềm.
  • Chú ý các cụm từ như nền tảng kinh tế (platform economy).
  • Không dùng platform như một động từ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Conversation

Public Transport

2025.11.03 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ