platforms - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: plat = phẳng + form = hình. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mặt phẳng nơi mọi người có thể đứng và trao đổi ý tưởng, giống như một nền tảng cho các cuộc thảo luận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước lên nền tảng, nghiêng người để giữ thăng bằng rồi đặt balo xuống. Âm thanh xung quanh như ánh đèn sân khấu rọi vào từng bước của tôi. Tôi nắm lan can, điều chỉnh từng bước và cảm nhận sự căng thẳng thay đổi theo nhịp thở. Trải nghiệm ấy lan sang công việc, nơi nền tảng trở thành nơi tập hợp công cụ và nuôi ý tưởng thành một khuôn khổ phần mềm.
Platform là danh từ đa nghĩa. Nó có thể chỉ một bề mặt phẳng, cao và dùng được để đứng; cũng có nghĩa là sân khấu cho buổi trình diễn hoặc cho các cuộc thảo luận công khai. Trong công nghệ, platform ám chỉ khung phần mềm hoặc dịch vụ nằm dưới và cho phép các ứng dụng chạy. Bản chất của từ này tùy ngữ cảnh: không chỉ không gian vật lý mà còn không gian cho ý tưởng và một nền tảng kỹ thuật. Học viên nên chú ý đến giới từ (trên một nền tảng; nền tảng cho).
Trong tiếng Việt, nền tảng có nghĩa vật lý, công cộng và công nghệ; người học hay nhầm lẫn giới từ và ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về ý tưởng và kỹ thuật.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật