LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nhà viết kịch nổi tiếng và tác phẩm của họ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

playwright Ý nghĩa của Từ

  • người viết kịch
  • tác giả của các tác phẩm kịch
  • ai đó tạo ra kịch bản cho biểu diễn
Illustration for this word

playwright Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

playwright Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpleɪraɪt/
Mỹ /ˈpleɪraɪt/
Tiết
playwright

playwright Từ nguyên của Từ

play = kịch, write = tạo ra; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'plega' + 'wryhta' (người chế tạo) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà văn ngồi trước sân khấu, tạo ra những câu chuyện sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Playwright là danh từ chỉ người viết vở kịch cho sân khấu. Không giống nhà văn tiểu thuyết hoặc biên kịch, nhà soạn kịch tập trung vào đối thoại, hướng dẫn sân khấu và cấu trúc kịch tính cho một buổi biểu diễn trực tiếp. Ở tiếng Anh, từ playwright dùng để chỉ đúng nghề này. Nguồn gốc từ play (kịch) và write (viết). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một nhà văn ngồi trước sân khấu, phác thảo câu chuyện sẽ sống động trên sân khấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng 'nhà viết kịch' trước tên riêng. 2) Tránh viết 'play writer' thành hai từ. 3)Phát âm nhấn ở âm đầu: PLAY-wright. 4) Thuật ngữ chỉ tác giả sân khấu, không phải biên kịch phim. 5) Ví dụ: một nhà viết kịch nổi tiếng, nhà viết kịch cư trú.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó áp dụng cho mọi người viết vở kịch; thực tế nó chỉ người viết vở sân khấu.
  • H混 với nghề biên kịch hoặc nhà soạn kịch như đồng nghĩa.
  • Cho rằng nó cũng dành cho biên kịch phim.
  • Viết thành hai từ hoặc sai chính tả.
  • Phát âm sai trọng âm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự nhầm lẫn giữa nhà viết kịch và biên kịch phim; nhấn mạnh bối cảnh sân khấu và tính chuyên biệt của tác phẩm sân khấu sẽ giúp người học.

Mẹo Học

  • Thực hành dạng số ít và số nhiều: nhà viết kịch vs các nhà viết kịch.
  • Học các cụm từ cố định như 'nhà viết kịch cư trú' hoặc 'nhà viết kịch nổi tiếng'.
  • Phân biệt giữa nhà viết kịch và biên kịch trong văn bản trang trọng.
  • Hiểu các từ đồng nghĩa tiếng Anh cho tác giả sân khấu (dramatist, librettist).
  • Đọc các vở ngắn để quan sát cách đối thoại được viết cho sân khấu.
  • Phát âm PLAY-wright nhấn ở âm tiết đầu tiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'playwright'?

A.A person who directs movies
B.A person who writes plays
C.An actor who performs in plays
D.A musician who plays instruments
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'playwright' used correctly?

A.The playwright received an award for her latest play.
B.She is a talented singer who performs in musicals.
C.He is a skilled carpenter who builds sets for plays.
D.The audience applauded the amazing lighting in the play.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'playwright'?

A.Dancer
B.Chef
C.Painter
D.Author
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'playwright'?

A.Actor
B.Producer
C.Director
D.Audience
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'playwright'?

A.Theater rehearsal
B.Construction site
C.Art gallery opening
D.Hospital emergency room

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ