plead - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
plead = plea + -d, trong đó plea là một biến thể cổ của 'plee' có nghĩa là 'truyền đạt một câu chuyện'. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó quỳ gối, passionately biện luận cho trường hợp của họ và van xin lòng thương xót.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía trước, đẩy ghế lại gần và cầu xin một lúc thời gian. Giọng tôi dịu xuống, tôi giữ ánh mắt và điều chỉnh nhịp điệu. Áp lực gia tăng, tôi hít thở chậm lại và để cảm xúc dẫn lời. Trong đời sống thực tế, việc cầu xin một điều bạn thật sự muốn có thể thay đổi một quyết định.
plead là một động từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Đầu tiên, nghĩa là khẩn cầu, cầu xin một cách cảm động. Thứ hai, trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là biện hộ hoặc trình bày một vụ án trước tòa, ví dụ plead guilty (tự thú nhận có tội) hoặc plead not guilty (không nhận có tội). Thứ ba, cũng có thể có nghĩa là nài xin một cách nghiêm túc hoặc gấp rút. Trong tiếng Việt, ta hay dùng từ cầu xin hoặc biện hộ tùy hoàn cảnh; trong pháp lý, từ ngữ sẽ thiên về biện hộ được chứng nhận. Các biến thể quá khứ pleaded/pled.
Giải thích ngắn cho người học tiếng Anh: plead có ba nghĩa (khẩn cầu cảm động, biện hộ trước tòa, yêu cầu nghiêm túc). Người học thường nhầm giữa phong cách formal và thông dụng, và sai giới từ.
In which of the following sentences is 'plead' used correctly?
Which word is an antonym of 'plead'?
In a legal setting, how might someone 'plead' in court?
Reflect on a time when you had to plead for something. How did it make you feel?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật