plotted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp cổ 'plote', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'plottare' (đánh dấu hoặc vạch ra). Hãy tưởng tượng một người kể chuyện đang phác thảo một câu chuyện trên một mảnh đất, đánh dấu hành trình của các nhân vật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi chuyển trang và cảnh vật thay đổi, câu chuyện từ bình yên sang căng thẳng. Mỗi quyết định đẩy cốt truyện tiến lên, và tôi cảm thấy nỗ lực điều chỉnh nhịp đi và giữ nhịp. Sự liên kết các sự kiện làm cho ý tưởng trở nên sống động. Cách sắp xếp sự kiện này cũng giúp tôi hình dung cách dùng từ plot khi lên kế hoạch hoặc vẽ trên bản đồ một mảnh đất nhỏ.
Trong tiếng Anh, plot có nhiều nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là cốt truyện: chuỗi sự kiện tạo thành một câu chuyện, bao gồm xung đột, cao trào và kết thúc. Plot cũng có thể chỉ một kế hoạch bí mật hay âm mưu, thường mang nghĩa tiêu cực. Ngoài ra, plot còn có nghĩa là một mảnh đất nhỏ, như một khu đất trồng hoặc đất xây dựng. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ plote, phát sinh từ latinh plottare (vẽ đường).
Plot là cấu trúc nội tại của một câu chuyện. Người học thường hiểu nhầm thành danh sách sự kiện và bỏ qua nhá lên trước, nhịp điệu, và cách các nhánh phụ kết nối với cốt truyện chính.
What does the word 'plotted' mean?
Choose the correctly used sentence containing 'plotted'.
Which word is most similar to 'plotted'?
What is the opposite of 'plotted'?
Can you think of a real-life context where 'plotted' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật