LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plough - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plough Ý nghĩa của Từ

  • một công cụ nông nghiệp dùng để lật đất
  • chuẩn bị đất để trồng bằng cách lật đất
Illustration for this word

plough Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plough Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plaʊ/
Mỹ /plaʊ/
Tiết
plough

plough Từ nguyên của Từ

Gốc: 'plough' (tiếng Anh cổ 'plōg') → Nguồn gốc lịch sử: ngôn ngữ Proto-Germanic → tiếng Anh cổ → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân dẫn dắt một cái cày bằng gỗ vững chắc qua mảnh đất màu mỡ, tạo ra các rãnh dưới ánh nắng ấm áp, biểu tượng cho sự lao động vất vả và chu trình phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

plough là một công cụ nông nghiệp truyền thống có lưỡi cong để cắt và lật đất, tạo nên luống đất xốp để gieo trồng. Danh từ plough chỉ chính dụng cụ, thường kéo bởi vật nuôi hoặc máy kéo. Động từ plough có nghĩa là cày đất hoặc lật đất để chuẩn bị luống. Từ này gợi lên mùa vụ nông nghiệp, công việc đồng ruộng và chu kỳ thu hoạch. Hình ảnh nhớ được là người nông dân điều khiển một chiếc plough bằng gỗ vững chãi dưới nắng, biểu thị cho lao động và sự tăng trưởng. Chính tả tiếng Anh Anh dùng plough; tiếng Anh Mỹ dùng plow.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt giữa danh từ và động từ; luyện tập với ngữ cảnh nông nghiệp và gieo trồng. Hãy hình dung rãnh đất và mùa vụ. Lưu ý sự khác biệt chữ viết theo vùng: plough (UK) vs plow (US). Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương. Hàng chữ 'ough' dễ gây khó khăn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ nó chỉ nói về dụng cụ vật lý.
  • Người ta cho rằng nó có một nghĩa duy nhất trong mọi ngữ cảnh.
  • plough và plow không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Người ta cho rằng plough không dùng trong nông nghiệp hiện đại.
  • Người ta cho rằng nó không có nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: plough có thể là danh từ chỉ dụng cụ và là động từ chỉ hành động cày đất; nhấn mạnh khác biệt giữa plough và plow theo vùng.

Mẹo Học

  • Hình dung một nông dân với plough bằng gỗ
  • Liên kết plough với rãnh đất và luống gieo
  • Nhớ chính tả Anh với 'ough'
  • Luyện dùng plough ở cả vai trò danh từ và động từ
  • So sánh với plow để củng cố thói quen dùng theo vùng
  • Đọc văn bản lịch sử để thấy ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plough'?

A.A tool used for fishing
B.To cook food on a stove
C.A tool for turning soil
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'plough' correctly?

A.In the field, farmers rely on a plough to prepare the land.
B.The artist used a plough to paint the canvas.
C.She decided to plough her way through the crowded mall.
D.He tried to plough the car into the garage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'plough'?

A.Cultivator
B.Harvest
C.Watering can
D.Rake
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'plough'?

A.Harvest
B.Neglect
C.Destroy
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might use 'plough'?

A.The farmer prepared the field with a tool that turns the soil.
B.She was wondering how to plough through the paperwork.
C.He was excited to plough a new route to his destination.
D.They decided to plough the garden with new flowers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ