dirt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dirt = dir- (liên quan đến gốc 'bẩn') + -t (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'dyrte' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc giày bẩn dính chặt vào mặt đất, đại diện cho bản chất của đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người xuống, nhặt một nắm đất và nắm chặt bằng lòng bàn tay khi hạt bụi trơn trượt theo nhịp thở. Tôi quay cổ tay, nhìn đống đất chuyển động và phình ra, rồi ấn nhẹ để đặt nó về đúng vị trí. Tôi điều chỉnh cách nắm, cảm thấy kết cấu co lại rồi thả lỏng dưới da, đất ở gần bàn tay. Cứ như vậy, cảm giác về chất liệu đất dần hình thành trong bạn, từ đất khô đến bùn hoặc bề mặt đất.
Dirt có ba ý nghĩa chính: chất như đất hoặc bùn; điều gì đó bẩn thỉu; vật chất bao phủ bề mặt trái đất. Trong đời sống hàng ngày bạn sẽ gặp dirt trên giày bùn sau mưa, bụi trên bàn, hoặc dùng như ẩn dụ để vạch trần bí mật của người khác. dirt đếm được khi nhắc đến một lượng đất hoặc một vết bẩn cụ thể; không đếm được khi nói về khái niệm bẩn nói chung. Từ liên quan là dirty.
Người Việt cần phân biệt dirt với soil và mud, và học cách dùng dirt trong thành ngữ như dirt cheap hoặc get dirt on someone.
What does the word 'dirt' refer to?
In which context would you use the word 'dirt'?
Which word is similar to 'dirt'?
What is the opposite of 'dirt'?
Can you give an example of a situation where you would use the word 'dirt'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật