LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dirt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dirt Ý nghĩa của Từ

  • chất như đất hoặc bùn
  • thứ gì đó bẩn hoặc không sạch
  • vật chất bề mặt của trái đất
Illustration for this word

dirt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dirt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɜːt/
Mỹ /dɜrt/
Tiết
dirt

dirt Từ nguyên của Từ

dirt = dir- (liên quan đến gốc 'bẩn') + -t (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'dyrte' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc giày bẩn dính chặt vào mặt đất, đại diện cho bản chất của đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người xuống, nhặt một nắm đất và nắm chặt bằng lòng bàn tay khi hạt bụi trơn trượt theo nhịp thở. Tôi quay cổ tay, nhìn đống đất chuyển động và phình ra, rồi ấn nhẹ để đặt nó về đúng vị trí. Tôi điều chỉnh cách nắm, cảm thấy kết cấu co lại rồi thả lỏng dưới da, đất ở gần bàn tay. Cứ như vậy, cảm giác về chất liệu đất dần hình thành trong bạn, từ đất khô đến bùn hoặc bề mặt đất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dirt có ba ý nghĩa chính: chất như đất hoặc bùn; điều gì đó bẩn thỉu; vật chất bao phủ bề mặt trái đất. Trong đời sống hàng ngày bạn sẽ gặp dirt trên giày bùn sau mưa, bụi trên bàn, hoặc dùng như ẩn dụ để vạch trần bí mật của người khác. dirt đếm được khi nhắc đến một lượng đất hoặc một vết bẩn cụ thể; không đếm được khi nói về khái niệm bẩn nói chung. Từ liên quan là dirty.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) dirt là danh từ nhiều nghĩa. 2) Dùng cho đất, bùn hoặc bẩn, không phải động từ. 3) Có thể đếm được khi nói về một vệt đất hoặc lượng dirt cụ thể; nói chung dirt là không đếm được. 4) Phân biệt với soil (trong văn cảnh trang trọng) và mud (dirt ướt). 5) Thành ngữ: dirt cheap, get dirt on someone, dirt như một từ tăng cường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm dirt với soil ở mọi ngữ cảnh.
  • dirt không phải động từ.
  • So sánh dirt với mud: mud ẩm, dirt có thể khô hoặc ẩm.
  • Cho rằng dirt luôn là danh từ đếm được.
  • dirt cheap là thành ngữ cố định, không nên dịch sát nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt dirt với soil và mud, và học cách dùng dirt trong thành ngữ như dirt cheap hoặc get dirt on someone.

Mẹo Học

  • Gắn từng nghĩa của dirt với ví dụ cụ thể: đất/phần đất, dirt như bẩn, chất liệu bề mặt Trái đất.
  • So sánh dirt với soil và mud để nắm rõ sắc thái.
  • Học các thành ngữ phổ biến: dirt cheap, get dirt on someone.
  • Chú ý danh từ đếm được vs không đếm được.
  • Sử dụng hình ảnh thực tế để ghi nhớ.
  • Tạo đoạn hội thoại ngắn ở ngữ cảnh thông thường và trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dirt' refer to?

A.Air
B.Water
C.Soil
D.Fire
Bước 2: Cách sử dụng

In which context would you use the word 'dirt'?

A.Cooking
B.Swimming
C.Reading
D.Gardening
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'dirt'?

A.Mud
B.Snow
C.Sand
D.Stone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dirt'?

A.Silence
B.Darkness
C.Cleanliness
D.Happiness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a situation where you would use the word 'dirt'?

A.Studying in the library
B.Playing in the muddy field
C.Eating at a fancy restaurant
D.Sleeping in a cozy bed

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting and Plan

Daily Greetings

2025.12.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Household Practices and Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.10.23 · 1:50 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Salon Owner Reports Burn and Break-In

Emergency Services

2025.10.20 · 1:33 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Finding Clarity in Life's Backward Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ