LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plugged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plugged Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị để tạo kết nối điện
  • lấp đầy một lỗ hoặc khoảng trống
  • tích cực quảng bá một cái gì đó
Illustration for this word

plugged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plugged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plʌg/
Mỹ /plʌg/
Tiết
plug

plugged Từ nguyên của Từ

Plug: 'plug' đến từ tiếng Anh trung cổ 'plogge' = bịt lại + gốc không xác định. Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc cắm một phích cắm vào ổ cắm, 'bịt lại' nó để thiết bị hoạt động, giống như đảm bảo rằng đèn của bạn 'sáng lên' khi được cắm vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm một phích cắm và cảm nhận bề mặt lạnh ở lòng bàn tay. Tôi move phích cắm lại gần lỗ, sau đó push nhẹ và cảm nhận một chút kháng cự, rồi đặt nó đúng vị trí. Tôi điều chỉnh cách nắm, quay một chút để nó khớp. Khi nó vừa khớp, tôi cảm thấy kiểm soát và mọi thứ dường như lặng lại, thiết bị sẵn sàng hoạt động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plug có ba nghĩa cốt lõi: danh từ để chỉ một thiết bị tạo kết nối điện, thường là phích cắm vừa khít với ổ cắm; động từ có nghĩa là lấp kín lỗ hổng; và động từ mang ý nghĩa quảng bá, quảng cáo tích cực cho một thứ gì đó. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nói plug in, unplug, plug away và thậm chí plugging một sản phẩm vào thị trường. Thành ngữ phổ biến gồm: phích cắm, ổ cắm, kết nối thiết bị, bịt kín rò rỉ, quảng bá một sản phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ cắm vào trước khi dùng
  • Rút phích cắm khi xong để tiết kiệm điện
  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Dùng plug in để kết nối, plug up để bịt kín
  • Cụm từ liên quan: plug in, unplug, plug away

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Plug không chỉ danh từ; còn có nghĩa động từ.
  • Ý nghĩa quảng bá dễ bị hiểu nhầm trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Nhầm lẫn plug với nút nút cổ áo/đồ vật tương tự.
  • Khác biệt giữa 'plug in' và 'insert'.
  • Khi nói về thiết bị, nói 'plug in the device' thay vì 'plug the device'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Liên kết ba nghĩa với ngữ cảnh thực tế
  • Luyện tập: câu với danh từ, động từ điền chỗ trống, động từ quảng bá
  • Thuộc các cụm từ: plug in, unplug, plug away
  • Chú ý với động từ có giới từ trong điện và marketing
  • Tránh nhầm lẫn với từ ngữ tương đồng ở ngôn ngữ khác

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ