LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plumage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plumage Ý nghĩa của Từ

  • lông vũ bao phủ cơ thể chim
  • lông đặc trưng của một con chim
  • một thứ giống như lông vũ của chim
Illustration for this word

plumage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plumage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpluːmɪdʒ/
Mỹ /ˈplumɪdʒ/
Tiết
plumage

plumage Từ nguyên của Từ

Từ 'plumage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plumage', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pluma' nghĩa là 'lông vũ'. Hãy tưởng tượng một con chim đầy màu sắc bay lượn trong bầu trời sáng, bộ lông của nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời—đây chính là bản chất của lông vũ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plumage ám chỉ những bộ lông trên cơ thể chim, thường được dùng để mô tả màu sắc, hoa văn và tình trạng của lông khi bay hoặc nghỉ. Plumage có thể gợi ý loài, tuổi, sức khỏe hoặc tâm trạng, với bộ lông sáng bóng và được chăm chút thể hiện sự khỏe mạnh và sẵn sàng giao phối. Từ này cũng có thể được dùng như ẩn dụ để mô tả vẻ ngoài hoặc sự phô diễn bên ngoài của một người. Trong văn bản khoa học tự nhiên, plumage thường xuất hiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng plumage đề cập đến lông chim, không phải tóc. Dùng với tính từ như sáng chói, iridescent hoặc có vết mottled. Thường gặp trong viết về động vật hoang dã hoặc biology. Có thể mô tả lột plumage, trình diễn hoặc tình trạng sức khỏe, và đôi khi được dùng ẩn dụ cho ngoại hình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Plumage không chỉ là màu sắc; chất liệu và hoa văn cũng quan trọng.
  • Plumage không phải là tất cả lông của một con chim; một chiếc lông đơn lẻ không phải plumage.
  • Có thể dùng ẩn dụ cho ngoại hình con người.
  • Lột lông và thay lông ảnh hưởng đến plumage được mô tả.
  • Tất cả plumage không phải lúc nào cũng rực rỡ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên nhận ra plumage không chỉ nói về màu sắc; nó còn gắn với sức khỏe, tuổi, và có thể được dùng như phép ẩn dụ cho vẻ ngoài.

Mẹo Học

  • Plumage là danh từ không đếm được; không dùng plumarages.
  • Kết hợp với các tính từ như sáng, lấp lánh, iridescent.
  • Mô tả ngoại hình và sức khỏe trong văn viết tự nhiên.
  • Có thể dùng metaphor cho vẻ ngoài.
  • Chú ý sự thay lông và biến đổi theo mùa.
  • So sánh với các thuật ngữ lông khác như mantle.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'plumage'?

A.A type of fruit
B.A style of clothing
C.The feathers of a bird
D.A kind of gemstone
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'plumage' correctly.

A.The peacock displayed its colorful plumage proudly.
B.The artist painted a beautiful plumage on the canvas.
C.The chef prepared a plumage for the main course.
D.She read a book about the plumage of different dinosaurs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'plumage'?

A.Nests
B.Wings
C.Feathers
D.Scales
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'plumage'?

A.Baldness
B.Fur
C.Skin
D.Tail
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example involving 'plumage'?

A.Birds often migrate to warmer climates during the winter.
B.A peacock spread its feathers, displaying its plumage to impress a female.
C.The tropical birds have vibrant colors that attract mates.
D.The animal shelter was filled with rescued furry pets.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ