plumage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'plumage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plumage', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pluma' nghĩa là 'lông vũ'. Hãy tưởng tượng một con chim đầy màu sắc bay lượn trong bầu trời sáng, bộ lông của nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời—đây chính là bản chất của lông vũ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPlumage ám chỉ những bộ lông trên cơ thể chim, thường được dùng để mô tả màu sắc, hoa văn và tình trạng của lông khi bay hoặc nghỉ. Plumage có thể gợi ý loài, tuổi, sức khỏe hoặc tâm trạng, với bộ lông sáng bóng và được chăm chút thể hiện sự khỏe mạnh và sẵn sàng giao phối. Từ này cũng có thể được dùng như ẩn dụ để mô tả vẻ ngoài hoặc sự phô diễn bên ngoài của một người. Trong văn bản khoa học tự nhiên, plumage thường xuất hiện.
Người học tiếng Việt nên nhận ra plumage không chỉ nói về màu sắc; nó còn gắn với sức khỏe, tuổi, và có thể được dùng như phép ẩn dụ cho vẻ ngoài.
What is the definition of 'plumage'?
Choose the sentence that uses 'plumage' correctly.
Which word is a synonym of 'plumage'?
What is an antonym of 'plumage'?
Can you think of a real-life example involving 'plumage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật