LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plumber - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plumber Ý nghĩa của Từ

  • người sửa ống nước và hệ thống nước
  • kỹ thuật viên lắp đặt hệ thống ống nước
  • người sửa chữa rò rỉ và tắc nghẽn trong ống nước
Illustration for this word

plumber Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plumber Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplʌmə/
Mỹ /ˈplʌmɚ/
Tiết
plumber

plumber Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'plumbum' (tiếng Latinh nghĩa là chì) + '-er' (người). Xuất xứ lịch sử: từ 'plumbarius' (công nhân chì) trong tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ 'plombier' → tiếng Anh 'plumber'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thợ ống nước đội mũ chì trong khi điều hướng qua một mê cung ống, thể hiện vai trò thiết yếu trong việc quản lý dòng chảy nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plumber là danh từ chỉ một người làm nghề sửa chữa hệ thống nước trong tòa nhà. Họ sửa ống nước bị rò, thông cống, lắp đặt hệ thống ống nước ở phòng tắm và bếp, và lắp đặt đường ống cấp nước cũng như hệ thống sưởi. Trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe thấy câu 'We need a plumber' hoặc 'The plumber is here'. Nghề này còn có các thuật ngữ liên quan như thợ ống nước hoặc thợ lắp đặt, tùy khu vực có thể khác nhau. Hình ảnh gợi nhớ: một thợ khoan kim loại đeo mũ chì và len vào mê cung ống dẫn để nhớ về nguồn gốc từ từ Latin plumbum.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để nói về người sửa chữa hệ thống nước
  • - Phân biệt với thợ lắp đặt gas/ gas fitter
  • - Cụm từ dễ gặp: plumbing, hệ thống ống nước, nhà thầu ống nước
  • - Phân loại giữa lắp đặt và sửa chữa
  • - Nhớ hình ảnh lịch sử với chì để nhớ gốc từ plumbum
  • - Gọi thợ sửa ống khi có rò rỉ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một thợ sửa ống nước không chỉ sửa rò rỉ; họ còn thiết kế và lắp đặt hệ thống ống nước.
  • Ống gas thường do thợ gas (gas fitter) đảm nhiệm, không phải thợ sửa ống nước.
  • Từ plumber có nguồn gốc lịch sử khác với từ gốc hiện đại; không phải nghĩa đen là 'thợ đồng' luôn.
  • Có thợ ống nước chuyên lắp đặt, có thợ sửa chữa, hoặc làm việc thương mại.
  • Ống nước hiện đại chủ yếu không dùng chì; hình ảnh về chì là di sản lịch sử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, phân biệt thợ sửa ống nước với thợ lắp đặt ống gas; nhấn mạnh rằng thợ sửa ống nước làm việc trên cả hệ thống nước.

Mẹo Học

  • So sánh thợ sửa ống nước với thợ lắp đặt ống gas để hiểu phạm vi công việc.
  • Luyện tập câu thường dùng: We need a plumber, gọi thợ sửa ống nước, hệ thống ống nước.
  • Xem video ngắn về hệ thống ống nước gia đình để hình dung thuật ngữ.
  • Luyện hội thoại ngắn: gọi thợ sửa ống nước, mô tả rò rỉ, đặt lịch.
  • Ghi chú nguồn gốc etymology để nhớ về plumbum.
  • Dùng thẻ hình ảnh ống nước để học từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'plumber'?

A.A person who fixes electrical issues.
B.A person who does carpentry work.
C.A person who installs and repairs water systems.
D.A person who prepares food in a restaurant.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'plumber' correctly?

A.The plumber fixed the broken window last week.
B.He hired a plumber to paint the house.
C.I need a plumber to unclog the sink.
D.The plumber is a great musician.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'plumber'?

A.Pipefitter
B.Carpenter
C.Electrician
D.Painter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plumber'?

A.Client
B.Builder
C.Designer
D.Manager
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for a professional who works with plumbing?

A.A person who cooks meals at home.
B.A person who fixes issues with water and drainage systems.
C.A person who decorates houses for clients.
D.A person who manages a corporate office.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ