plumber - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'plumbum' (tiếng Latinh nghĩa là chì) + '-er' (người). Xuất xứ lịch sử: từ 'plumbarius' (công nhân chì) trong tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ 'plombier' → tiếng Anh 'plumber'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thợ ống nước đội mũ chì trong khi điều hướng qua một mê cung ống, thể hiện vai trò thiết yếu trong việc quản lý dòng chảy nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPlumber là danh từ chỉ một người làm nghề sửa chữa hệ thống nước trong tòa nhà. Họ sửa ống nước bị rò, thông cống, lắp đặt hệ thống ống nước ở phòng tắm và bếp, và lắp đặt đường ống cấp nước cũng như hệ thống sưởi. Trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe thấy câu 'We need a plumber' hoặc 'The plumber is here'. Nghề này còn có các thuật ngữ liên quan như thợ ống nước hoặc thợ lắp đặt, tùy khu vực có thể khác nhau. Hình ảnh gợi nhớ: một thợ khoan kim loại đeo mũ chì và len vào mê cung ống dẫn để nhớ về nguồn gốc từ từ Latin plumbum.
Đối với người học tiếng Việt, phân biệt thợ sửa ống nước với thợ lắp đặt ống gas; nhấn mạnh rằng thợ sửa ống nước làm việc trên cả hệ thống nước.
What is the definition of 'plumber'?
Which sentence uses 'plumber' correctly?
Which word is most similar to 'plumber'?
What is the opposite of 'plumber'?
Can you think of a real-life context for a professional who works with plumbing?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật